Trang chủ/Detail
Bảng chữ cái và hệ chữ viết tiếng Ukraina
Tiếng Ukraina được viết bằng chữ Kirin. Dưới đây là đủ 33 ký tự cùng cách đọc của từng ký tự. Bấm vào loa để nghe.
Chữ cái (33)
- Ааa
- Ббb
- Ввv
- Ггh
- Ґґg
- Ддd
- Ееe
- Єєye
- Жжzh
- Ззz
- Ииy
- Ііi
- Їїyi
- Ййy
- Ккk
- Ллl
- Ммm
- Ннn
- Ооo
- Ппp
- Ррr
- Ссs
- Ттt
- Ууu
- Ффf
- Ххkh
- Ццts
- Ччch
- Шшsh
- Щщshch
- Ььʹ
- Ююyu
- Яяya
Cách đọc được ghi bằng chữ Latin để tham khảo. Phát âm thực tế có thể thay đổi theo vị trí trong từ.
Bảng chữ cái của các ngôn ngữ khác
Tiếng NhậtTiếng HànTiếng TrungTiếng NgaTiếng Ả RậpTiếng HindiTiếng BulgariaTiếng Hy LạpTiếng Do TháiTiếng UrduTiếng MarathiTiếng NepalTiếng TháiTiếng BanglaTiếng TamilTiếng TeluguTiếng KannadaTiếng MalayalamTiếng GujaratiTiếng PunjabTiếng SinhalaTiếng KhmerTiếng Miến ĐiệnTiếng AmharicTiếng Quảng Đông