Bảng chữ cái và hệ chữ viết tiếng Khmer

Tiếng Khmer được viết bằng chữ Khơ-me. Dưới đây là đủ 33 ký tự cùng cách đọc của từng ký tự. Bấm vào loa để nghe.

Phụ âm (33)

  • កka
  • ខkha
  • គko
  • ឃkho
  • ងngo
  • ចcha
  • ឆchha
  • ជcho
  • ឈchho
  • ញnho
  • ដda
  • ឋtha
  • ឌdo
  • ឍtho
  • ណna
  • តta
  • ថtha
  • ទto
  • ធtho
  • នno
  • បba
  • ផpha
  • ពpo
  • ភpho
  • មmo
  • យyo
  • រro
  • លlo
  • វvo
  • សsa
  • ហha
  • ឡla
  • អʼa

Cách đọc được ghi bằng chữ Latin để tham khảo. Phát âm thực tế có thể thay đổi theo vị trí trong từ.

Dùng chữ cái vào việc đọc

Đọc các truyện ngắn tiếng Khmer và tra từng từ.

Bắt đầu học tiếng Khmer

Bảng chữ cái của các ngôn ngữ khác