Bảng chữ cái và hệ chữ viết tiếng Punjab

Tiếng Punjab được viết bằng chữ Gurmukhi. Dưới đây là đủ 45 ký tự cùng cách đọc của từng ký tự. Bấm vào loa để nghe.

Nguyên âm (12)

  • ਅa
  • ਆā
  • ਇi
  • ਈī
  • ਉu
  • ਊū
  • ਏe
  • ਐai
  • ਓo
  • ਔau
  • ੳu
  • ੲi

Phụ âm (33)

  • ਕka
  • ਖkha
  • ਗga
  • ਘgha
  • ਙnga
  • ਚcha
  • ਛchha
  • ਜja
  • ਝjha
  • ਞnya
  • ਟṭa
  • ਠṭha
  • ਡḍa
  • ਢḍha
  • ਣṇa
  • ਤta
  • ਥtha
  • ਦda
  • ਧdha
  • ਨna
  • ਪpa
  • ਫpha
  • ਬba
  • ਭbha
  • ਮma
  • ਯya
  • ਰra
  • ਲla
  • ਲ਼ḷa
  • ਵva
  • ਸ਼sha
  • ਸsa
  • ਹha

Cách đọc được ghi bằng chữ Latin để tham khảo. Phát âm thực tế có thể thay đổi theo vị trí trong từ.

Dùng chữ cái vào việc đọc

Đọc các truyện ngắn tiếng Punjab và tra từng từ.

Bắt đầu học tiếng Punjab

Bảng chữ cái của các ngôn ngữ khác