Bảng chữ cái và hệ chữ viết tiếng Kannada

Tiếng Kannada được viết bằng chữ Kannada. Dưới đây là đủ 49 ký tự cùng cách đọc của từng ký tự. Bấm vào loa để nghe.

Nguyên âm (14)

  • ಅa
  • ಆā
  • ಇi
  • ಈī
  • ಉu
  • ಊū
  • ಋṛ
  • ಌḷ
  • ಎe
  • ಏē
  • ಐai
  • ಒo
  • ಓō
  • ಔau

Phụ âm (35)

  • ಕka
  • ಖkha
  • ಗga
  • ಘgha
  • ಙnga
  • ಚcha
  • ಛchha
  • ಜja
  • ಝjha
  • ಞnya
  • ಟṭa
  • ಠṭha
  • ಡḍa
  • ಢḍha
  • ಣṇa
  • ತta
  • ಥtha
  • ದda
  • ಧdha
  • ನna
  • ಪpa
  • ಫpha
  • ಬba
  • ಭbha
  • ಮma
  • ಯya
  • ರra
  • ಱṟa
  • ಲla
  • ಳḷa
  • ವva
  • ಶsha
  • ಷṣa
  • ಸsa
  • ಹha

Cách đọc được ghi bằng chữ Latin để tham khảo. Phát âm thực tế có thể thay đổi theo vị trí trong từ.

Dùng chữ cái vào việc đọc

Đọc các truyện ngắn tiếng Kannada và tra từng từ.

Bắt đầu học tiếng Kannada

Bảng chữ cái của các ngôn ngữ khác