Bảng chữ cái và hệ chữ viết tiếng Telugu

Tiếng Telugu được viết bằng chữ Telugu. Dưới đây là đủ 48 ký tự cùng cách đọc của từng ký tự. Bấm vào loa để nghe.

Nguyên âm (14)

  • అa
  • ఆā
  • ఇi
  • ఈī
  • ఉu
  • ఊū
  • ఋru
  • ౠrū
  • ఎe
  • ఏē
  • ఐai
  • ఒo
  • ఓō
  • ఔau

Phụ âm (34)

  • కka
  • ఖkha
  • గga
  • ఘgha
  • ఙnga
  • చcha
  • ఛchha
  • జja
  • ఝjha
  • ఞnya
  • టṭa
  • ఠṭha
  • డḍa
  • ఢḍha
  • ణṇa
  • తta
  • థtha
  • దda
  • ధdha
  • నna
  • పpa
  • ఫpha
  • బba
  • భbha
  • మma
  • యya
  • రra
  • లla
  • వva
  • శsha
  • షṣa
  • సsa
  • హha
  • ళḷa

Cách đọc được ghi bằng chữ Latin để tham khảo. Phát âm thực tế có thể thay đổi theo vị trí trong từ.

Dùng chữ cái vào việc đọc

Đọc các truyện ngắn tiếng Telugu và tra từng từ.

Bắt đầu học tiếng Telugu

Bảng chữ cái của các ngôn ngữ khác