Bảng chữ cái và hệ chữ viết tiếng Gujarati

Tiếng Gujarati được viết bằng chữ Gujarati. Dưới đây là đủ 46 ký tự cùng cách đọc của từng ký tự. Bấm vào loa để nghe.

Nguyên âm (12)

  • અa
  • આā
  • ઇi
  • ઈī
  • ઉu
  • ઊū
  • ઋṛ
  • ઌḷ
  • એe
  • ઐai
  • ઓo
  • ઔau

Phụ âm (34)

  • કka
  • ખkha
  • ગga
  • ઘgha
  • ઙnga
  • ચcha
  • છchha
  • જja
  • ઝjha
  • ઞnya
  • ટṭa
  • ઠṭha
  • ડḍa
  • ઢḍha
  • ણṇa
  • તta
  • થtha
  • દda
  • ધdha
  • નna
  • પpa
  • ફpha
  • બba
  • ભbha
  • મma
  • યya
  • રra
  • લla
  • ળḷa
  • વva
  • શsha
  • ષṣa
  • સsa
  • હha

Cách đọc được ghi bằng chữ Latin để tham khảo. Phát âm thực tế có thể thay đổi theo vị trí trong từ.

Dùng chữ cái vào việc đọc

Đọc các truyện ngắn tiếng Gujarati và tra từng từ.

Bắt đầu học tiếng Gujarati

Bảng chữ cái của các ngôn ngữ khác