Trang chủ/Detail
Bộ Anki
Giới tính và bản sắc trong tiếng Hàn: bộ Anki
Bộ Anki gồm các từ tiếng Hàn về chủ đề Giới tính và bản sắc, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Hàn sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
Heylangs: Giới tính và bản sắc trong tiếng Hàn41 từ · nghĩa bằng tiếng Việt · 2 thẻ cho mỗi từ
Đăng nhập để tải. Tài khoản miễn phí được 2 lượt tải, Premium không giới hạn.
Cách dùng bộ thẻ
- Tải file .apkg bằng nút ở trên.
- Mở Anki và chọn File → Import (hoặc bấm đúp vào file).
- Học bộ thẻ mới: Anki hiện lại từng thẻ đúng lúc bạn sắp quên.
Xem trước: 15 từ đầu tiên
| tiếng Hàn | tiếng Việt |
|---|---|
| 남자다운 | nam tính |
| 마초 | macho |
| 남성 | nam |
| 트랜스젠더 | người chuyển giới |
| 동성애자 | đồng tính |
| 성적 지향 | bản dạng giới |
| 게이 | đồng tính nam |
| 페미니스트 | người theo chủ nghĩa nữ quyền |
| 인터섹스 | liên giới tính |
| 레즈비언 | đồng tính nữ |
| 씨 | ông |
| 미스터 | ông |
| 남성적인 | nam tính |
| 성 정체성 | bản dạng giới |
| 논바이너리 | phi nhị phân |
Xem tất cả từ Giới tính và bản sắc trong tiếng Hàn · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
Thêm bộ tiếng Hàn
Câu hỏi về bộ thẻ này
Bộ Anki tiếng Hàn này có miễn phí không?
Bạn cần tài khoản Heylangs để tải. Tài khoản miễn phí được tải một số bộ, còn Premium tải không giới hạn.
Trong bộ thẻ có gì?
Các từ tiếng Hàn về chủ đề Giới tính và bản sắc, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ tạo hai thẻ: tiếng Hàn sang tiếng Việt và tiếng Việt sang tiếng Hàn.
Thêm vào Anki bằng cách nào?
Tải file .apkg, mở Anki và dùng File → Import, hoặc bấm đúp vào file. Dùng được với Anki trên máy tính, Android (AnkiDroid) và iPhone.
Có thể lấy bộ thẻ với nghĩa bằng ngôn ngữ khác không?
Có. Nghĩa đi theo ngôn ngữ giao diện của trang. Hãy đổi ngôn ngữ ở đầu trang rồi tải lại (tính là một lượt tải khác).