hey
langs
首页
/
Detail
🇨🇳
ZH
🇻🇳
VI
首页
短语
越南语基础短语
你在越南语中最常用到的短语:问候、礼貌用语、闲聊和旅行。点按喇叭听每一句,点按短语查看说法。
问候
越南语
释义
xin chào
你好
chào
你好
Chào buổi sáng
早上好
Chào buổi chiều
下午好
Chào buổi tối
晚上好
Chúc ngủ ngon
晚安
tạm biệt
再见
Hẹn gặp lại
回头见
Hẹn mai gặp lại
明天见
chào mừng
欢迎
Rất vui được gặp bạn
很高兴见到你
日常对话
越南语
释义
Bạn có khỏe không?
你好吗?
Tôi ổn, cảm ơn bạn
我很好,谢谢
Tên bạn là gì?
你叫什么名字?
Tên tôi là Anna
我的名字是安娜
Bạn đến từ đâu?
你是哪里人?
Bạn có nói được tiếng Anh không?
你会说英语吗?
Tôi không hiểu
我不明白
Bạn có thể nhắc lại được không?
你能再说一遍吗?
Xin hãy nói chậm lại
请慢慢地说
礼貌用语
越南语
释义
Cảm ơn
谢谢
Cảm ơn rất nhiều
非常感谢
Không có gì
不客气
làm ơn
请
xin lỗi
对不起
Xin phép
打扰一下
vâng
是
không
不
旅行
越南语
释义
Cứu với!
救命!
Nhà vệ sinh ở đâu?
洗手间在哪里?
Cái này bao nhiêu?
这个多少钱?
Cho tôi tính tiền
请结账
Tôi muốn một ít nước
我想要一些水
情感与庆祝
越南语
释义
Anh yêu em
我爱你
Chúc mừng
恭喜你
Chúc mừng sinh nhật
生日快乐
Cạn ly!
干杯!
用真实课程练习越南语
按你的水平阅读、聆听、说和写。所有课程都免费。
越南语
首页
学习
对话
单词
我的