首頁/詞彙
工作同產業免費
1 / 69
All words
| 越南文 | 粵語 | |
|---|---|---|
| đồng | 銅 | |
| vàng | 金 | |
| graphit | 石墨 | |
| tro | 灰 | |
| phấn | 粉筆 | |
| quá trình sản xuất | 生產過程 | |
| cao su | 膠 | |
| sản phẩm nông nghiệp | 農產品 | |
| nhựa đường | 柏油 | |
| niken | 鎳 | |
| đất | 泥土 | |
| sản xuất hàng năm | 年度生產 | |
| gỗ | 木 | |
| đồng thau | 鋅銅 | |
| bảng đá | 石板 | |
| chống thấm nước | 防水 | |
| sản phẩm công nghiệp | 工業產品 | |
| cát | 沙 | |
| sản phẩm gia đình | 家庭生產 | |
| vật liệu | 物料 | |
| poliuretan | 聚氨酯 | |
| tăng sản xuất | 生產增加 | |
| lực lượng sản xuất | 生產力 | |
| năng suất lao động | 勞動生產力 | |
| thép | 鋼 | |
| độ dẫn điện | 導電率 | |
| tổng sản phẩm quốc nội | 國民生產總值 | |
| sỏi | 沙石 | |
| khoáng sản | 礦物 | |
| kim loại | 金屬 | |
| than đá | 煤 | |
| thiếc | 錫 | |
| sản phẩm nông nghiệp | 農產品 | |
| bạc | 銀 | |
| chi phí sản xuất | 生產成本 | |
| sản phẩm | 產品 | |
| bê tông | 混凝土 | |
| khối bê tông nhẹ | 輕質磚 | |
| xi măng | 水泥 | |
| sản xuất hàng loạt | 大量生產 | |
| nhựa nhiệt dẻo | 熱塑性塑膠 | |
| hợp kim | 合金 | |
| nước sản xuất | 生產國 | |
| đá | 石頭 | |
| polyetylen | 聚乙烯 | |
| đá lát vỉa hè | 鋪路石 | |
| đồng thau | 青銅 | |
| đất sét | 泥 | |
| gạch | 磚頭 | |
| titan | 鈦 | |
| melamin | 美拉明 | |
| dễ uốn | 可延展 | |
| magie | 鎂 | |
| PVC | PVC | |
| sự giảm sản xuất | 生產減少 | |
| than củi | 炭 | |
| vết nứt | 裂縫 | |
| quặng | 礦石 | |
| sản phẩm thương mại | 商業產品 | |
| sản phẩm thô | 生農產品 | |
| sản xuất theo lô | 批量生產 | |
| urani | 鈾 | |
| cách ly | 隔離 | |
| nhựa | 膠 | |
| năng suất | 有生產力 | |
| sản xuất thừa | 過剩生產 | |
| linh hoạt | 靈活 | |
| kẽm | 鋅 | |
| sản phẩm cạnh tranh | 有競爭力嘅產品 |