首頁/詞彙
旅遊同交通免費
1 / 24
All words
| 越南文 | 粵語 | |
|---|---|---|
| mưa đá | 雹 | |
| bến xe buýt | 巴士站 | |
| một tầng | 單層 | |
| lên xe buýt | 上巴士 | |
| xuống xe buýt | 落車 | |
| người chỉ huy | 指揮 | |
| lỡ xe buýt | 趕唔上巴士 | |
| xe hai tầng | 雙層 | |
| bắt xe buýt | 趕巴士 | |
| vé xe buýt | 巴士通 | |
| tài xế xe buýt | 巴士司機 | |
| số ghế | 座位編號 | |
| giá để hành lý | 行李架 | |
| thời khóa biểu | 時間表 | |
| tuyến đường | 路線 | |
| người thu vé | 收票員 | |
| làn xe buýt | 巴士線 | |
| hành khách | 乘客 | |
| bến cuối | 終站 | |
| điểm dừng theo yêu cầu | 要求站 | |
| xe buýt | 巴士 | |
| huấn luyện viên | 教練 | |
| chỗ ngồi | 座位 | |
| bến xe buýt | 巴士站 |