首頁/Detail
越南文星期同月份
越南文嘅星期一至星期日、一月至十二月,以及今日、聽日、琴日同四季嘅講法。
星期
| 越南文 | 意思 |
|---|---|
Thứ Hai | 星期一 |
Thứ Ba | 星期二 |
Thứ Tư | 星期三 |
Thứ Năm | 星期四 |
Thứ Sáu | 星期五 |
Thứ Bảy | 星期六 |
Chủ Nhật | 星期日 |
月份
| 越南文 | 意思 |
|---|---|
Tháng 1 | 一月 |
Tháng 2 | 二月 |
Tháng 3 | 三月 |
Tháng 4 | 四月 |
Tháng 5 | 五月 |
Tháng 6 | 六月 |
Tháng 7 | 七月 |
Tháng 8 | 八月 |
Tháng 9 | 九月 |
Tháng 10 | 十月 |
Tháng 11 | 十一月 |
Tháng 12 | 十二月 |
今日、聽日同四季
| 越南文 | 意思 |
|---|---|
Hôm nay | 今日 |
Ngày mai | 聽日 |
Hôm qua | 尋日 |
Tuần | 週 |
Tháng | 月 |
Năm | 年 |
Mùa xuân | 春天 |
Mùa hè | 夏天 |
Mùa thu | 秋天 |
Mùa đông | 冬天 |