Danh sách từ vựng

Danh sách từ vựng HSK theo cấp độ

Toàn bộ 4.991 từ của kỳ thi HSK 2.0, từ HSK 1 đến HSK 6. Chọn một cấp, nghe từng từ, xem cách viết và tải thành bộ Anki.

Cách dùng các danh sách này

  1. Chọn cấp HSK hợp với kỳ thi hoặc trình độ của bạn rồi mở danh sách của cấp đó.
  2. Nghe từng từ, đọc nghĩa và xem cách viết; bấm vào biểu tượng cây bút để tập từng nét.
  3. Muốn học khi không có mạng, hãy tải cấp đó thành bộ Anki.

Câu hỏi thường gặp

HSK là gì?
HSK (Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì) là kỳ thi năng lực tiếng Trung chuẩn dành cho người không phải bản ngữ. Các danh sách này theo từ vựng HSK 2.0, từ HSK 1 đến HSK 6.
Tổng cộng có bao nhiêu từ HSK?
Các danh sách HSK trên trang này có tổng cộng 4.991 từ, chia theo cấp. Trang của mỗi cấp cũng cho biết cấp đó thêm bao nhiêu từ so với các cấp dễ hơn.
Có miễn phí không?
Có. Đọc danh sách, nghe từ và tải bộ thẻ không mất phí; việc tải cần tài khoản miễn phí và theo giới hạn mỗi ngày của gói miễn phí.

Nguồn danh sách từ: từ vựng HSK 2.0 do dự án mã nguồn mở complete-hsk-vocabulary tổng hợp (giấy phép MIT). Định nghĩa tiếng Anh lấy từ CC-CEDICT (CC BY-SA 3.0). Nghĩa tiếng Việt là bản dịch máy. HSK là nhãn hiệu của chủ sở hữu; Heylangs không liên kết với họ.