Trang chủ/Từ vựng
Công nghệ và truyền thôngMiễn phí
Công nghệ: từ vựng tiếng Quảng Đông
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Công nghệ · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
54 từ tiếng Quảng Đông về “Công nghệ”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 54
Mọi từ
| Tiếng Quảng Đông | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| 耳機 | tai nghe | |
| 儲存 | lưu trữ | |
| 枱上電腦 | máy tính để bàn | |
| 多用家 | đa người dùng | |
| 鍵盤 | bàn phím | |
| 耳筒 | tai nghe | |
| 輸出 | đầu ra | |
| 資訊 | thông tin | |
| 聲音 | âm thanh | |
| 遙控器 | điều khiển từ xa | |
| 相機 | máy ảnh | |
| 處理器 | bộ xử lý | |
| 網絡鏡頭 | webcam | |
| 雙密度 | mật độ kép | |
| 裝嵌 | lắp ráp | |
| 鼠標 | chuột | |
| 影片 | video | |
| 耳筒 | tai nghe | |
| 軟磁碟 | đĩa mềm | |
| 檔案 | tệp | |
| 聲耦合器 | bộ ghép âm thanh | |
| 藥片 | viên thuốc | |
| 數據庫 | cơ sở dữ liệu | |
| 手提電腦 | máy tính xách tay | |
| 網上會議 | họp trực tuyến | |
| 編碼 | mã hóa | |
| 技術 | công nghệ | |
| 智能手提電話 | điện thoại thông minh | |
| 路由器 | bộ định tuyến | |
| 命令 | lệnh | |
| 數碼相機 | máy ảnh kỹ thuật số | |
| 無線 | không dây | |
| 操作系统 | hệ điều hành | |
| 屏幕 | màn hình | |
| 錄影機 | máy quay phim | |
| 錄音機 | máy ghi âm | |
| 數據 | dữ liệu | |
| 文件 | tài liệu | |
| 咪高峰 | micro | |
| 電腦 | máy tính | |
| 發明 | sự phát minh | |
| 發明家 | nhà phát minh | |
| 軟件 | phần mềm | |
| 硬件 | phần cứng | |
| 輸入 | đầu vào | |
| 硬碟 | ổ cứng | |
| 打印機 | máy in | |
| 企業內聯網 | mạng nội bộ | |
| 揚聲器 | loa | |
| 智能手錶 | đồng hồ thông minh | |
| 接達 | truy cập | |
| 數碼 | kỹ thuật số | |
| 網上購物 | mua sắm trực tuyến | |
| 記憶咭 | thẻ nhớ |