Trang chủ/Từ vựng
Khoa học và thiên nhiênMiễn phí

Phòng thí nghiệm: từ vựng tiếng Quảng Đông

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Phòng thí nghiệm · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

42 từ tiếng Quảng Đông về “Phòng thí nghiệm”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 42

燒杯

noun

Tap to flip

cốc thí nghiệm

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng Quảng ĐôngTiếng Việt
燒杯 cốc thí nghiệm
試管架 giá đỡ ống nghiệm
顯微鏡玻璃片 lam kính hiển vi
漏斗 phễu
實驗室袍 áo choàng phòng thí nghiệm
酒精爐 bình đốt cồn
顯微鏡 kính hiển vi
細胞培養室 phòng nuôi cấy tế bào
滴管 ống nhỏ giọt
量瓶 bình định mức
量筒 ống đong
乾電池 pin khô
取樣管 ống lấy mẫu
膠紙 băng dính
細胞培養瓶 bình nuôi cấy tế bào
放大鏡 kính lúp
玻璃棒 thanh thủy tinh
法爾康管 ống Falcon
夾具 kẹp
實驗室樽 chai phòng thí nghiệm
溫度計 nhiệt kế
醫療手套 găng tay y tế
停錶 đồng hồ bấm giờ
磁石 nam châm
滑輪 ròng rọc
乾燥劑粒 hạt hút ẩm
色譜瓶 ống nghiệm sắc ký
鏟 cái xẻng
夾 cái kẹp
蒸發瓶 bình cầu bay hơi
磅 cân
鋁箔 giấy nhôm
燒瓶 bình
試管 ống nghiệm
試管架 giá đỡ ống nghiệm
樣本 mẫu vật
本生燈 Đèn Bunsen
分發瓶 chai định lượng
濾紙 giấy lọc
培地皿 đĩa Petri
氣壓計 áp kế
鑷子 cái nhíp