Trang chủ/Detail
Các ngày trong tuần và các tháng bằng tiếng Quảng Đông
Thứ Hai đến Chủ nhật, tháng Một đến tháng Mười hai, và các từ chỉ hôm nay, ngày mai, hôm qua và các mùa trong tiếng Quảng Đông.
Các ngày trong tuần
| tiếng Quảng Đông | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
星期一 | sing1kei4 jat1 | Thứ Hai |
星期二 | sing1kei4 ji6 | Thứ Ba |
星期三 | sing1kei4 saam1 | Thứ Tư |
星期四 | sing1kei4 sei3 | Thứ Năm |
星期五 | sing1kei4 ng5 | Thứ Sáu |
星期六 | sing1kei4 luk6 | Thứ Bảy |
星期日 | sing1kei4 jat6 | Chủ Nhật |
Các tháng trong năm
| tiếng Quảng Đông | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
一月 | jat1 jyut6 | Tháng 1 |
二月 | ji6 jyut6 | Tháng 2 |
三月 | saam1 jyut6 | Tháng 3 |
四月 | sei3 jyut6 | Tháng 4 |
五月 | ng5 jyut6 | Tháng 5 |
六月 | luk6 jyut6 | Tháng 6 |
七月 | cat1 jyut6 | Tháng 7 |
八月 | baat3 jyut6 | Tháng 8 |
九月 | gau2 jyut6 | Tháng 9 |
十月 | sap6 jyut6 | Tháng 10 |
十一月 | sap6jat1 jyut6 | Tháng 11 |
十二月 | sap6ji6 jyut6 | Tháng 12 |
Hôm nay, ngày mai và các mùa
| tiếng Quảng Đông | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
今日 | gam1jat6 | Hôm nay |
聽日 | ting1jat6 | Ngày mai |
尋日 | cam4jat6 | Hôm qua |
週 | zau1 | Tuần |
月 | jyut6 | Tháng |
年 | nin4 | Năm |
春天 | ceon1tin1 | Mùa xuân |
夏天 | haa6tin1 | Mùa hè |
秋天 | cau1tin1 | Mùa thu |
冬天 | dung1tin1 | Mùa đông |