Trang chủ/Từ vựng
Nấu ăn và ẩm thựcMiễn phí
Cách chế biến món ăn: từ vựng tiếng Urdu
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Cách chế biến món ăn · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
59 từ tiếng Urdu về “Cách chế biến món ăn”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 59
Mọi từ
| Tiếng Urdu | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| جز | thành phần | |
| ہرا پیاز کاٹنا | thái hành lá | |
| جولین | julienne | |
| گرل | nướng | |
| اسٹو | món hầm | |
| گوندھنا | nhào | |
| آسان خوراک | thực phẩm tiện lợi | |
| مارینیٹ کرنا | ướp | |
| کاٹنا | chặt | |
| گارنیش | trang trí | |
| ڈپ فرائی | rán ngập dầu | |
| ماری نیڈ | nước ướp | |
| ہڈی | xương | |
| تلنا | rán | |
| پکا ہوا | nướng | |
| بھوننا | nướng | |
| ابالا ہوا | luộc | |
| نوشہ | công thức | |
| بیک | nướng | |
| کٹا ہوا پنیر | phô mai bào | |
| پگھلانا | làm tan | |
| پیسنے | xay | |
| پکانا | nấu ăn | |
| بھاپ دیا ہوا | hấp | |
| چھڑکنا | rắc | |
| کھرچنا | nạo | |
| باسٹنگ | tưới | |
| مخلوط | hỗn hợp | |
| ڈھانپ کر پکانا | hầm | |
| گرل | nướng | |
| تراشنا | khắc | |
| بھنا ہوا | nướng | |
| چارگرل | nướng | |
| بیکنگ | nướng | |
| باربیکیو | nướng | |
| کٹا ہوا گوشت | thịt băm | |
| جذب | sự mê mẩn | |
| نرم کرنا | làm mềm | |
| تلے ہوئے | rán | |
| بیکنگ سوڈا | baking soda | |
| پکا ہوا | nấu chín | |
| آلو کا مسالہ | nghiền khoai tây | |
| ابالنا | đun sôi | |
| چھیلنا | gọt vỏ | |
| مسالا | gia vị | |
| ہلانا | khuấy | |
| دوبارہ گرم کرنا | hâm nóng lại | |
| ماش | nghiền | |
| مکھن پگھلائیں | làm chảy bơ | |
| تلنا | xào | |
| تلخن | xào | |
| انڈے چاٹیں | đánh trứng | |
| مخلوط | hỗn hợp | |
| ملانا | trộn | |
| مارینیٹڈ | ướp | |
| پاسا | xúc xắc | |
| بٹر | bột nhão | |
| بھوننا | nướng | |
| کھانا پکانا | nấu ăn |