Trang chủ/Từ vựng
Cảm xúc và tính cáchMiễn phí

Tính cách: từ vựng tiếng Urdu

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Tính cách · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

110 từ tiếng Urdu về “Tính cách”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 110

سوچنے والا

adjective

Tap to flip

chu đáo

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng UrduTiếng Việt
سوچنے والا chu đáo
دلکش duyên dáng
فیاض hào phóng
پریشان lo lắng
مغرور kiêu ngạo
سنجیدہ nghiêm túc
ہوشیار thông minh
تخلیقی sáng tạo
بہادر dũng cảm
بولا hay nói
محتاط cẩn thận
موٹا đậm
محفوظ đã đặt trước
مغرور hợm hĩnh
باہر جانے والا đi ra
ملنسار hòa đồng
بے ایمان không trung thực
بے فائدہ vô ích
نگہداشت quan tâm
آرام دہ dễ chịu
بے صبری thiếu kiên nhẫn
گرم مزاج tính khí nóng nảy
شرارتی tinh nghịch
خوش vui vẻ
ڈرپوک rụt rè
مُتَواَضِع khiêm tốn
demanding đòi hỏi
ساده لوح ngây thơ
نرم dịu dàng
بھولا cả tin
دلسوز tốt bụng
جنگجو hung hăng
کنجوس keo kiệt
مہم جو thích phiêu lưu
جسّت کرنے والا tò mò
کھلا ذہن والا cởi mở
باطن پسند hướng nội
خود غرض ích kỷ
بچکانہ trẻ con
تعاونی hợp tác
مخلص chân thành
عملی thực tế
پیارا đáng yêu
مغرور khoe khoang
باہر مائل hướng ngoại
عقل مند khôn ngoan
ناراض chua chát
دیانتدار trung thực
بے ادب bất lịch sự
بے گناہ vô tội
مزاجی bướng bỉnh
بے تکلف vô duyên
فرمانبردار ngoan ngoãn
مہربان chu đáo
ظالمانہ tàn nhẫn
چالاک xảo quyệt
شرارتی nghịch ngợm
ذہین thông minh
قابلِ اعتبار đáng tin cậy
صفت đặc điểm
لاپروا cẩu thả
پسندیدہ dễ mến
سست lười biếng
مہم جو tham vọng
مزاج tính khí
سخت nghiêm khắc
مزاح پسند thông minh
عقلی hợp lý
غفلت lơ đãng
مصمم quyết tâm
انتہائی شرمیلا người hướng nội
بے فکر không suy nghĩ
گھبرایا ہوا lo lắng
مزاحی hài hước
بے وقوف ngu ngốc
بے خوف không sợ hãi
خاموش yên tĩnh
احترام آمیز tôn trọng
محبت بھرا tràn đầy tình cảm
پریشان bối rối
مغرور kiêu ngạo
شور ồn ào
احمقانہ ngớ ngẩn
نکالا ہوا rút
نا فرمان không vâng lời
مہذب khiêm tốn
وفادار trung thành
برے مزاج tâm trạng xấu
محنتی chăm chỉ
شرمیل nhút nhát
چالاک thông minh
بولا hay nói
بہادر dũng cảm
مزاحیہ châm biếm
پختہ chín chắn
معتبر đáng tin cậy
دھرت trơ trẽ
خود غرض ích kỷ
پریشان کن phiền toái
سخت nghiêm khắc
بہادر táo bạo
بے ادب thô lỗ
معقول hợp lý
مہذب lịch sự
حکمران hách dịch
حقیقی thực tế
لالچ tham lam
بے دست و پا vụng về
اچھا dễ thương
غیر معزز thiếu tôn trọng