Trang chủ/Từ vựng
Giáo dục và trường họcMiễn phí

Kỳ thi: từ vựng tiếng Urdu

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Kỳ thi · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

22 từ tiếng Urdu về “Kỳ thi”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 22

امتحان

noun

Tap to flip

bài kiểm tra

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng UrduTiếng Việt
امتحان bài kiểm tra
ناکام ہونا trượt
گزرنا đi qua
سوال câu hỏi
اچھا نمبر điểm tốt
جواب câu trả lời
امتحان bài kiểm tra
نگرانی giám sát
دھوکہ دینا lừa đảo
گریڈ پوائنٹ اوسط điểm trung bình
مُمعن người chấm thi
مُقَيِّم người đánh giá
نظر ثانی sửa đổi
دوبارہ لینا thu lại
امتحان دینے والا thí sinh
نتیجہ kết quả
ایس át
برے نمبر điểm xấu
ناکام ہونا thất bại
امتحان دینے والا thí sinh
ٹھونسنا nhồi
امیدوار ứng cử viên