Số đếm trong tiếng Urdu

Học đếm bằng tiếng Urdu: từ 0 đến 20, các số tròn chục đến 100 và 1000. Chạm vào loa để nghe từng số.

tiếng UrduPhát âmSố
صفر
safr0không
ایک
ek1một
دو
do2hai
تین
tin3ba
چار
char4bốn
پانچ
panch5năm
چھ
chh6sáu
سات
sat7bảy
آٹھ
auth8tám
نو
no9chín
دس
das10mười
گیارہ
gayarah11mười một
بارہ
barah12mười hai
تیرہ
tirah13mười ba
چودہ
chudah14mười bốn
پندرہ
pandarah15mười lăm
سولہ
solah16mười sáu
سترہ
starah17mười bảy
اٹھارہ
atharah18mười tám
انیس
anis19mười chín
بیس
bes20hai mươi
تیس
tis30ba mươi
چالیس
chalis40bốn mươi
پچاس
pachas50năm mươi
ساٹھ
sath60sáu mươi
ستر
star70bảy mươi
اسی
isi80tám mươi
نوے
nawe90chín mươi
سو
so100trăm
ہزار
hazar1000nghìn