Trang chủ/Detail
Cụm từ tiếng Ukraina cơ bản
Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Ukraina: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
Chào hỏi
| tiếng Ukraina | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
привіт | pryvit | xin chào |
привіт | pryvit | chào |
доброго ранку | dobroho ranku | Chào buổi sáng |
доброго дня | dobroho dnya | Chào buổi chiều |
добрий вечір | dobryy vechir | Chào buổi tối |
на добраніч | na dobranich | Chúc ngủ ngon |
До побачення | Do pobachennya | tạm biệt |
Побачимося пізніше | Pobachymosya piznishe | Hẹn gặp lại |
До завтра | Do zavtra | Hẹn mai gặp lại |
ласкаво просимо | laskavo prosymo | chào mừng |
Приємно познайомитись | Pryyemno poznayomytysʹ | Rất vui được gặp bạn |
Hội thoại
| tiếng Ukraina | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
Як у вас справи? | Yak u vas spravy? | Bạn có khỏe không? |
Я в порядку, дякую | YA v poryadku, dyakuyu | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
Як вас звати? | Yak vas zvaty? | Tên bạn là gì? |
Мене звуть Анна | Mene zvutʹ Anna | Tên tôi là Anna |
Звідки ви? | Zvidky vy? | Bạn đến từ đâu? |
Ви розмовляєте англійською? | Vy rozmovlyayete anhliysʹkoyu? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
Я не розумію | YA ne rozumiyu | Tôi không hiểu |
Можете повторити? | Mozhete povtoryty? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
Будь ласка, говоріть повільно | Budʹ laska, hovoritʹ povilʹno | Xin hãy nói chậm lại |
Từ lịch sự
| tiếng Ukraina | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
дякую | dyakuyu | Cảm ơn |
Дуже дякую | Duzhe dyakuyu | Cảm ơn rất nhiều |
Нема за що | Nema za shcho | Không có gì |
будь ласка | budʹ laska | làm ơn |
вибачте | vybachte | xin lỗi |
Перепрошую | Pereproshuyu | Xin phép |
так | tak | vâng |
ні | ni | không |
Du lịch
| tiếng Ukraina | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
Допоможіть! | Dopomozhitʹ! | Cứu với! |
Де туалет? | De tualet? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
Скільки це коштує? | Skilʹky tse koshtuye? | Cái này bao nhiêu? |
Рахунок, будь ласка | Rakhunok, budʹ laska | Cho tôi tính tiền |
Я хотів би трохи води | YA khotiv by trokhy vody | Tôi muốn một ít nước |
Cảm xúc & lời chúc
| tiếng Ukraina | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
Я люблю тебе | YA lyublyu tebe | Anh yêu em |
Вітаю | Vitayu | Chúc mừng |
З днем народження! | Z dnem narodzhennya! | Chúc mừng sinh nhật |
Будьмо! | Budʹmo! | Cạn ly! |
Luyện tiếng Ukraina với bài học thật
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Ukraina