Trang chủ/Từ vựng
Mua sắm và thời trangMiễn phí

Quần áo theo mùa: từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Quần áo theo mùa · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

41 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về “Quần áo theo mùa”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 41

su geçirmez

adjective

Tap to flip

chống thấm nước

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Việt
su geçirmez chống thấm nước
mayo đồ bơi
sütyen áo ngực
rüzgarlık áo gió
hasır şapka mũ rơm
kardigan áo len chui đầu
kashmir cashmere
bere mũ len
eldiven găng tay
anorak anorak
atlet áo lót
kulak koruyucuları bịt tai
uzun don quần lót dài
çizmeler ủng
uzun kollu üst áo dài tay
ceket áo blazer
ceket áo khoác
tulum quần áo liền
külotlu çorap quần tất
boru elbise váy ống
elbise váy
polo polo
külot quần lót
parka parka
atkı khăn quàng cổ
şort quần đùi
Hawaii gömleği áo Hawaii
hoodie hoodie
kordo vải nhung kẻ
kep mũ
tek parçalı mayo đồ bơi liền
güneş gözlüğü kính râm
kazak áo len
tweed tweed
yaz elbisesi váy mùa hè
yelek áo gilê
yün len
uzun palto áo khoác dài
yelek áo gile
polar ceket áo khoác len
güneş şapkası mũ che nắng