Trang chủ/Từ vựng
Thế giới và xã hộiMiễn phí
Chiến tranh và quân sự: từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Chiến tranh và quân sự · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
68 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về “Chiến tranh và quân sự”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 68
Mọi từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| ittifak | liên minh | |
| isyan | nổi loạn | |
| bombardı etmek | bắn phá | |
| saldırı | cuộc tấn công | |
| kaydolmak | tuyển dụng | |
| ateş altı | bắn phá | |
| kimyasal savaş | chiến tranh hóa học | |
| siper | hào | |
| iç savaş | nội chiến | |
| silahlanma | vũ khí | |
| gerilla | du kích | |
| geçit töreni | diễu hành | |
| ateşkes | đình chiến | |
| biyolojik savaş | chiến tranh sinh học | |
| terörist | kẻ khủng bố | |
| bomba | quả bom | |
| füze | tên lửa | |
| nükleer | hạt nhân | |
| dağıtmak | triển khai | |
| terörizm | khủng bố | |
| savaşı önlemek | ngăn chặn chiến tranh | |
| darbe | đảo chính | |
| albay | đại tá | |
| mayın dedektörü | máy dò mìn | |
| pusu | phục kích | |
| katılım | sự tham gia | |
| kampanya | chiến dịch | |
| zarar | thiệt hại | |
| ayaklanma bastırma | chống nổi dậy | |
| saldırgan savaş | chiến tranh xâm lược | |
| muharebe | chiến đấu | |
| veteran | cựu chiến binh | |
| kavga | ẩu đả | |
| milli marş | quốc ca | |
| mayın tarlası | bãi mìn | |
| askeri mahkeme | tòa án quân sự | |
| yenmek | đánh bại | |
| kimyasal silah | vũ khí hóa học | |
| saldırgan | hiếu chiến | |
| hava saldırısı | cuộc không kích | |
| rehine | con tin | |
| sınır savaşı | chiến tranh biên giới | |
| ateş çatışması | cuộc đấu súng | |
| saldırmak | tấn công | |
| top | súng thần công | |
| amiral | đô đốc | |
| teslim | đầu hàng | |
| zafer zaferi | chiến thắng vẻ vang | |
| savaş izi taşıyan | bị thương trong chiến tranh | |
| emredici | ra lệnh | |
| torpido | ngư lôi | |
| straf | bắn xéo | |
| savunmak | bảo vệ | |
| patlama | vụ nổ | |
| savaş | chiến tranh | |
| mülteci | người tị nạn | |
| askerler | binh lính | |
| zafer | chiến thắng | |
| memur | cảnh sát | |
| esir | tù binh | |
| kayıp | thương vong | |
| Kurtuluş Günü | Ngày Giải phóng | |
| istila etmek | xâm lược | |
| çavuş | trung sĩ | |
| sivil | dân sự | |
| milis | lực lượng dân quân | |
| silah | vũ khí | |
| çatışma | xung đột |