Trang chủ/Từ vựng
Giải trí và thể thaoMiễn phí

Bơi lội và thể thao dưới nước: từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Bơi lội và thể thao dưới nước · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

32 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về “Bơi lội và thể thao dưới nước”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 32

yüzmek

noun

Tap to flip

bơi

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Việt
yüzmek bơi
dalgıç thợ lặn
yüzme antrenörü huấn luyện viên bơi lội
koruyucu gözlük kính bảo hộ
maske mặt nạ
su topu bóng nước
sıçrama văng
şnorkelle dalış lặn có ống thở
akvalun bình dưỡng khí
dalış lặn
atlama tahtası tấm nhún nhảy
kürek mái chèo
şnorkel ống thở
yan yatış bơi nghiêng
yüzgeç vây
yelken đi thuyền buồm
can kurtarıcı nhân viên cứu hộ
wakeboard lướt ván kéo
yüzücü vận động viên bơi lội
kurbağalama bơi ếch
rüzgâr sörfü lướt ván buồm
sörf lướt sóng
sırtüstü yüzme bơi ngửa
kelebekleme bơi bướm
mayo đồ bơi
sıçrama tahtası tấm nhún
jet ski tàu lướt sóng
köpekleme bơi chó
şnorkelle dalma lặn biển không thiết bị
derin deniz biển sâu
yüzme havuzu hồ bơi
dalış yapmak lặn biển bằng bình dưỡng khí