Trang chủ/Từ vựng
Nấu ăn và ẩm thựcMiễn phí
Bữa ăn và bày bàn: từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Bữa ăn và bày bàn · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
91 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về “Bữa ăn và bày bàn”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 91
Mọi từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| başlangıç | người mới bắt đầu | |
| hizmet | phục vụ | |
| bardak | cốc | |
| artan yemek | thức ăn thừa | |
| doku | mô | |
| kepçe | cái môi | |
| tuzluk | lọ đựng muối | |
| ana yemek | món chính | |
| tereyağı bıçağı | dao cắt bơ | |
| şişe | chai | |
| paketli öğle yemeği | bữa ăn đóng gói | |
| ziyafet | tiệc | |
| masa örtüsü | khăn trải bàn | |
| antipasti | món khai vị | |
| büfet | búp phê | |
| akşam yemeği | bữa tối | |
| doyley | đồ trang trí | |
| peçete | khăn ăn | |
| çay zamanı | giờ uống trà | |
| yemek kaşığı | muỗng canh | |
| brunch | brunch | |
| karabiber değirmeni | hộp tiêu | |
| highball bardağı | ly uống rượu cao | |
| cam eşyaları | đồ thủy tinh | |
| fincan | cái cốc | |
| kahve fincanı | cốc cà phê | |
| başlangıç | món khai vị | |
| ziyafet | tiệc | |
| kâğıt ambalaj | giấy gói quà | |
| ekmek ve tereyağı bıçağı | dao cắt bánh mì và bơ | |
| çorba kaşığı | thìa canh | |
| cam | kính | |
| altlık | lót | |
| masa örtüsü | lót bàn | |
| yan plaket | đĩa nhỏ | |
| balık bıçağı | dao cá | |
| atıştırmalık | đồ ăn nhẹ | |
| kahvaltı | bữa sáng | |
| TV akşam yemeği | bữa tối TV | |
| çaydanlık | ấm trà | |
| kupa | cốc | |
| high tea | trà chiều | |
| salata çatısı | nĩa salad | |
| kâğıt bardaklar | cốc giấy | |
| karabiber değirmeni | hộp tiêu | |
| tabak | đĩa | |
| şarap | rượu sherry | |
| çanak çömlek | đồ sứ | |
| çatal bıçak takımı | bộ đồ ăn | |
| çay fincanı | tách trà | |
| tepsi | khay | |
| salata kâsesi | bát salad | |
| yemek bıçağı | dao ăn tối | |
| oyma bıçağı | dao khắc | |
| ziyafet | bữa tiệc | |
| hazır yemek | bữa ăn sẵn | |
| çorba kâsesi | bát súp | |
| ibrik | bình | |
| kaşık | thìa | |
| öğle yemeği | bữa trưa | |
| saman | rơm | |
| su sürahisi | bình nước | |
| tatlı çatalı | nĩa tráng miệng | |
| öğleden sonra çayı | trà buổi chiều | |
| maşa | cái kẹp | |
| yemek masası | bàn ăn | |
| peçete | khăn ăn | |
| altlık | đĩa | |
| sofra takımı | đồ dùng ăn uống | |
| tahta kaşık | thìa gỗ | |
| ekmek ve tereyağı tabağı | đĩa bánh mì và bơ | |
| sosluk | bát nước xốt | |
| çorba kâsesi | bát súp | |
| çatal bıçak takımı | dao nĩa | |
| çay fincanı | tách trà | |
| bıçak | con dao | |
| yemek çubuğu | đũa | |
| tereyağ kabı | đĩa đựng bơ | |
| ekmek sepeti | giỏ bánh mì | |
| akşam yemeği | bữa tối | |
| termos | phích | |
| salata tabağı | đĩa salad | |
| şekerlik | bình đựng đường | |
| kupa | cốc | |
| parmak kasesi | bát rửa ngón tay | |
| tek kullanımlık kaşık | thìa dùng một lần | |
| şarap kadehi | ly rượu vang | |
| kısım | phần | |
| salata bıçağı | dao cắt salad | |
| çatal | nĩa | |
| kase | bát |