Trang chủ/Từ vựng
Con người và các mối quan hệMiễn phí
Giới tính và bản sắc: từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Giới tính và bản sắc · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
41 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về “Giới tính và bản sắc”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 41
Mọi từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| erkeksi | nam tính | |
| macho | macho | |
| eril | nam | |
| transgender | người chuyển giới | |
| eşcinsel | đồng tính | |
| cinsellik | bản dạng giới | |
| eşcinsel | đồng tính nam | |
| feminist | người theo chủ nghĩa nữ quyền | |
| interseks | liên giới tính | |
| lezbiyen | đồng tính nữ | |
| bay | ông | |
| Bay | ông | |
| erkeksi | nam tính | |
| cinsiyet kimliği | bản dạng giới | |
| cinsiyetsiz | phi nhị phân | |
| kadın | phụ nữ | |
| adam | người đàn ông | |
| zamir | đại từ | |
| insanlık | nhân loại | |
| Bayan | bà | |
| transseksüel | người chuyển giới | |
| insanlık | loài người | |
| ms | ms | |
| kadınsı | nữ tính | |
| biseksüel | song tính | |
| queer | queer | |
| lezbiyenlik | chủ nghĩa đồng tính nữ | |
| cinsiyete özgü | cụ thể theo giới tính | |
| erkeklik | nam tính | |
| erkek kız | con gái hư | |
| unisex | unisex | |
| dişi | nữ | |
| cinsiyet farkı | khoảng cách giới tính | |
| cinsiyetten bağımsız | trung lập giới | |
| transseksüel | người chuyển giới | |
| feminizm | chủ nghĩa nữ quyền | |
| heteroseksüel | dị tính | |
| cinsiyet | giới tính | |
| hanımefendi | quý bà | |
| dolaptan çıkmak | ra khỏi tủ quần áo | |
| düz | thẳng |