Trang chủ/Từ vựng
Thực phẩm và nguyên liệuMiễn phí
Đồ uống: từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Đồ uống · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
82 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về “Đồ uống”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 82
Mọi từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| kakao | cacao | |
| maden suyu | nước có ga | |
| köpük şarabı | rượu sủi bọt | |
| yumurta likörü | rượu trứng | |
| beyaz kahve | cà phê sữa | |
| su | nước | |
| tekila | tequila | |
| bitki çayı | trà thảo mộc | |
| kola | coca | |
| ustalık | sự tinh tế | |
| buzlu çay | trà đá | |
| şampanya | rượu sâm panh | |
| lager | lager | |
| samimi | thân thiện | |
| kapuçino | cà phê cappuccino | |
| elma şarabı | rượu táo | |
| süt | sữa | |
| sıcak çikolata | sô-cô-la nóng | |
| meyve suyu | nước ép | |
| gazoz | nước ngọt có ga | |
| kırmızı şarap | rượu vang đỏ | |
| meyve suyu | nước ép trái cây | |
| martini | martini | |
| beyaz şarap | rượu vang trắng | |
| meyve çayı | trà hoa quả | |
| greyfurt suyu | nước bưởi | |
| kafeinsiz | không caffein | |
| macchiato | macchiato | |
| maden suyu | nước khoáng | |
| erişilebilir | có thể truy cập | |
| espresso | cà phê espresso | |
| içecek | đồ uống | |
| yumurtalı kahve | cà phê trứng | |
| cin | gin | |
| etli | thịt | |
| mocha | moca | |
| vermut | rượu vermouth | |
| domates suyu | nước ép cà chua | |
| latte | latte | |
| filtre kahve | cà phê lọc | |
| ince kahve | cà phê gầy | |
| sıkı | khắc khổ | |
| siyah kahve | cà phê đen | |
| kahve çekirdekleri | hạt cà phê | |
| tonik | nước tăng lực | |
| tütsülenmiş | có khói | |
| rafine | tinh luyện | |
| burbon | bourbon | |
| viski | rượu whisky | |
| bant | băng dính | |
| yeşil çay | trà xanh | |
| köpüklü | có ga | |
| çay | trà | |
| kokteyl | cốc tai | |
| rosé | rượu hồng | |
| ananas suyu | nước ép dứa | |
| avokado smoothie | sinh tố bơ | |
| aperitif | rượu khai vị | |
| smoothie | sinh tố | |
| kuvvetli | mạnh mẽ | |
| oolong çayı | trà ô long | |
| bira | bia | |
| kahve | cà phê | |
| zencefil gazozu | nước gừng có ga | |
| acı | đắng | |
| siyah çay | trà đen | |
| limonata | nước chanh | |
| tam yağlı | nguyên kem | |
| narin | mỏng manh | |
| sütlü içecek | sữa lắc | |
| güçlü | mạnh mẽ | |
| yumuşak | dịu dàng | |
| brendi | rượu brandy | |
| likör | rượu mạnh | |
| votka | vodka | |
| rom | rượu rum | |
| çilek smoothie | sinh tố dâu tây | |
| bira | bia | |
| viski | rượu whisky | |
| gazlı | có ga | |
| dolgun | đầy đủ | |
| çay poşeti | túi trà |