Trang chủ/Từ vựng
Cơ thể và sức khỏeMiễn phí
Nha sĩ: từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Nha sĩ · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
32 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về “Nha sĩ”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 32
Mọi từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| pos | bột giấy | |
| levha | bảng | |
| lastik bant | dây thun | |
| süt dişi | răng sữa | |
| diş | nha | |
| emaye | men | |
| akıl dişi | răng khôn | |
| küçük azı dişi | răng tiền cối | |
| küme parantez | dấu ngoặc nhọn | |
| oyuk | lỗ hổng | |
| ağartma | tẩy trắng | |
| ağzını çalkalamak | súc miệng | |
| implant | cấy ghép | |
| köpek | chó | |
| ortodontist | bác sĩ chỉnh nha | |
| lavabo | bồn rửa | |
| diş eti iltihabı | viêm lợi | |
| diş protezi | răng giả | |
| diş çürüğü | sâu răng | |
| diş ipi | chỉ nha khoa | |
| hijyenist | chuyên viên vệ sinh | |
| dolgu | lớp nhân | |
| anestezi | gây mê | |
| amalgam | hợp kim | |
| tartar | tartar | |
| kanal tedavisi | điều trị tủy răng | |
| süt dişleri | răng sữa | |
| diş hekimi | nha sĩ | |
| kep | mũ | |
| azı dişi | răng hàm | |
| kesici diş | răng cửa | |
| matkap | máy khoan |