Trang chủ/Từ vựng
Cảm xúc và tính cáchMiễn phí

Bực bội: từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Bực bội · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

54 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về “Bực bội”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 54

öfkeli

adjective

Tap to flip

giận dữ

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Việt
öfkeli giận dữ
sinirli bực tức
bıkmak chán ngấy
rahatsız etmek làm phiền
sinirli bực tức
huysuz cáu kỉnh
rahatsızlık sự khó chịu
sinir bozucu khó chịu
hoşa gitmeyen khó chịu
kızgın bực tức
şikayet etmek phàn nàn
yorucu mệt mỏi
sinirlendirmek làm khó chịu
sinirlendirici làm phát cáu
sızlanmak cằn nhằn
öfkeli phẫn nộ
sızlanma cằn nhằn
hor görmek khinh thường
tahriş sự kích thích
rahatsızlık sự khó chịu
öfkeli giận dữ
kızdırmak trêu chọc
öfkeli tức giận
rahatsızlık sự phiền toái
sinirlendirici khó chịu
öfke nöbeti cơn thịnh nộ
hayal kırıklığına uğratan bực bội
rahatsız edici đáng lo ngại
öfke sự giận dữ
yorucu mệt mỏi
yıpratıcı mệt mỏi
sinirli bực mình
huysuz cáu kỉnh
rahatsız edici phiền toái
sinir bozucu làm bực mình
sıkıcı nhạt nhẽo
sinirli bực tức
öfkeli giận dữ
kaynayan sôi sục
rahatsız edici làm lo lắng
hırçınlanmak làm ầm ĩ
çalkalamak khuấy động
huysuz gắt gỏng
sıkıntı sự buồn chán
haşere sâu hại
öfkeli giận dữ
homurdanmak càu nhàu
sıkıcı tẻ nhạt
sıkıcı nhàm chán
ağırlaştırılmış làm trầm trọng thêm
sinir bozucu phiền phức
öfkeli giận dữ
hırçın dễ cáu
kızgın bực tức