Trang chủ/Detail
Cụm từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ cơ bản
Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
Chào hỏi
| tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Nghĩa |
|---|---|
merhaba | xin chào |
selam | chào |
Günaydın | Chào buổi sáng |
Tünaydın | Chào buổi chiều |
İyi akşamlar | Chào buổi tối |
İyi geceler | Chúc ngủ ngon |
Hoşça kalın | tạm biệt |
Sonra görüşürüz | Hẹn gặp lại |
Yarın görüşürüz | Hẹn mai gặp lại |
hoş geldiniz | chào mừng |
Tanıştığımıza memnun oldum | Rất vui được gặp bạn |
Hội thoại
| tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Nghĩa |
|---|---|
Nasılsınız? | Bạn có khỏe không? |
İyiyim, teşekkür ederim | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
Adınız nedir? | Tên bạn là gì? |
Benim adım Anna | Tên tôi là Anna |
Nerelisiniz? | Bạn đến từ đâu? |
İngilizce biliyor musunuz? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
Anlamıyorum | Tôi không hiểu |
Tekrar edebilir misiniz? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
Lütfen yavaş konuşun | Xin hãy nói chậm lại |
Từ lịch sự
| tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Nghĩa |
|---|---|
Teşekkür ederim | Cảm ơn |
Çok teşekkür ederim | Cảm ơn rất nhiều |
Rica ederim | Không có gì |
lütfen | làm ơn |
Özür dilerim | xin lỗi |
Affedersiniz | Xin phép |
evet | vâng |
hayır | không |
Du lịch
| tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Nghĩa |
|---|---|
Yardım! | Cứu với! |
Tuvalet nerede? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
Bu ne kadar? | Cái này bao nhiêu? |
Hesap lütfen | Cho tôi tính tiền |
biraz su istiyorum | Tôi muốn một ít nước |
Cảm xúc & lời chúc
| tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Nghĩa |
|---|---|
Seni seviyorum | Anh yêu em |
Tebrikler | Chúc mừng |
Doğum günün kutlu olsun | Chúc mừng sinh nhật |
Şerefe! | Cạn ly! |
Luyện tiếng Thổ Nhĩ Kỳ với bài học thật
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Thổ Nhĩ Kỳ