Trang chủ/Detail
Cụm từ tiếng Philippines cơ bản
Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Philippines: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
Chào hỏi
| tiếng Philippines | Nghĩa |
|---|---|
kamusta | xin chào |
Hi | chào |
Magandang umaga po | Chào buổi sáng |
Magandang hapon po | Chào buổi chiều |
Magandang gabi po | Chào buổi tối |
Mahimbing na tulog | Chúc ngủ ngon |
paalam | tạm biệt |
Hanggang mamaya | Hẹn gặp lại |
Hanggang bukas | Hẹn mai gặp lại |
maligayang pagdating | chào mừng |
Ikinagagalak kitang makilala | Rất vui được gặp bạn |
Hội thoại
| tiếng Philippines | Nghĩa |
|---|---|
kamusta ka na? | Bạn có khỏe không? |
Okay lang ako, salamat | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
Ano ang pangalan mo? | Tên bạn là gì? |
Ang pangalan ko ay Anna | Tên tôi là Anna |
taga saan ka? | Bạn đến từ đâu? |
Nagsasalita ka ba ng Ingles? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
hindi ko maintindihan | Tôi không hiểu |
Kaya mo bang ulitin iyon? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
Mangyaring magsalita nang dahan-dahan | Xin hãy nói chậm lại |
Từ lịch sự
| tiếng Philippines | Nghĩa |
|---|---|
salamat po | Cảm ơn |
maraming salamat po | Cảm ơn rất nhiều |
Walang anuman | Không có gì |
pakiusap | làm ơn |
pasensya na | xin lỗi |
Makikiraan po | Xin phép |
oo | vâng |
hindi | không |
Du lịch
| tiếng Philippines | Nghĩa |
|---|---|
Tulong! | Cứu với! |
Nasaan ang banyo? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
Magkano ito? | Cái này bao nhiêu? |
Pahingi po ng bill | Cho tôi tính tiền |
Gusto ko ng tubig | Tôi muốn một ít nước |
Cảm xúc & lời chúc
| tiếng Philippines | Nghĩa |
|---|---|
mahal kita | Anh yêu em |
Binabati kita | Chúc mừng |
Maligayang kaarawan | Chúc mừng sinh nhật |
Tagay! | Cạn ly! |
Luyện tiếng Philippines với bài học thật
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Philippines