Trang chủ/Detail
Số đếm trong tiếng Philippines
Học đếm bằng tiếng Philippines: từ 0 đến 20, các số tròn chục đến 100 và 1000. Chạm vào loa để nghe từng số.
| tiếng Philippines | Số |
|---|---|
sero | 0không |
isa | 1một |
dalawa | 2hai |
tatlo | 3ba |
apat | 4bốn |
lima | 5năm |
anim | 6sáu |
pito | 7bảy |
walo | 8tám |
siyam | 9chín |
sampu | 10mười |
labing-isa | 11mười một |
labing-dalawa | 12mười hai |
labing-tatlo | 13mười ba |
labing-apat | 14mười bốn |
labing-lima | 15mười lăm |
labing-anim | 16mười sáu |
labing-pito | 17mười bảy |
labing-walo | 18mười tám |
labing-siyam | 19mười chín |
dalawampu | 20hai mươi |
tatlumpu | 30ba mươi |
apatnapu | 40bốn mươi |
limampu | 50năm mươi |
animnapu | 60sáu mươi |
pitumpu | 70bảy mươi |
walumpu | 80tám mươi |
siyamnapu | 90chín mươi |
sandaan | 100trăm |
libo | 1000nghìn |