Số đếm trong tiếng Thái

Học đếm bằng tiếng Thái: từ 0 đến 20, các số tròn chục đến 100 và 1000. Chạm vào loa để nghe từng số.

tiếng TháiPhát âmSố
ศูนย์
Ṣ̄ūny̒0không
หนึ่ง
H̄nụ̀ng1một
สอง
S̄xng2hai
สาม
S̄ām3ba
สี่
S̄ī̀4bốn
ห้า
H̄̂ā5năm
หก
H̄k6sáu
เจ็ด
Cĕd7bảy
แปด
Pæd8tám
เก้า
Kêā9chín
สิบ
S̄ib10mười
สิบเอ็ด
S̄ib xĕd11mười một
สิบสอง
S̄ib s̄xng12mười hai
สิบสาม
S̄ib s̄ām13mười ba
สิบสี่
S̄ib s̄ī̀14mười bốn
สิบห้า
S̄ib h̄̂ā15mười lăm
สิบหก
S̄ib h̄k16mười sáu
สิบเจ็ด
S̄ib cĕd17mười bảy
สิบแปด
S̄ib pæd18mười tám
สิบเก้า
S̄ib kêā19mười chín
ยี่สิบ
Yī̀s̄ib20hai mươi
สามสิบ
S̄āms̄ib30ba mươi
สี่สิบ
S̄ī̀ s̄ib40bốn mươi
ห้าสิบ
H̄̂ā s̄ib50năm mươi
หกสิบ
H̄k s̄ib60sáu mươi
เจ็ดสิบ
Cĕd s̄ib70bảy mươi
แปดสิบ
Pæd s̄ib80tám mươi
เก้าสิบ
Kêā s̄ib90chín mươi
ร้อย
R̂xy100trăm
พัน
Phạn1000nghìn