Trang chủ/Từ vựng
Công nghệ và truyền thôngMiễn phí

Công nghệ: từ vựng tiếng Telugu

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Công nghệ · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

54 từ tiếng Telugu về “Công nghệ”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 54

ఇయర్ఫోన్

noun

Tap to flip

tai nghe

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng TeluguTiếng Việt
ఇయర్ఫోన్ tai nghe
నిల్వ lưu trữ
డెస్క్టాప్ పిసి máy tính để bàn
బహు-వాడుకరి đa người dùng
కీబోర్డ్ bàn phím
హెడ్‌సెట్ tai nghe
అవుట్పుట్ đầu ra
సమాచారం thông tin
ఆడియో âm thanh
రిమోట్ కంట్రోల్ điều khiển từ xa
కెమెరా máy ảnh
ప్రాసెసర్ bộ xử lý
వెబ్ కెమెరా webcam
డబుల్ సాంద్రత mật độ kép
అసెంబ్లీ lắp ráp
మౌస్ chuột
వీడియో video
హెడ్‌ఫోన్లు tai nghe
ఫ్లాపీ డిస్క్ đĩa mềm
ఫైళ్ళు tệp
ధ్వనిక కప్లర్ bộ ghép âm thanh
మాత్ర viên thuốc
డేటాబేస్ cơ sở dữ liệu
ల్యాప్‌టాప్ máy tính xách tay
ఆన్‌లైన్ సమావేశాలు họp trực tuyến
ఎన్కోడ్ mã hóa
సాంకేతికత công nghệ
స్మార్ట్ ఫోన్ điện thoại thông minh
రౌటర్ bộ định tuyến
ఆదేశం lệnh
డిజిటల్ కెమెరా máy ảnh kỹ thuật số
వైర్‌లెస్ không dây
ఆపరేటింగ్ సిస్టమ్ hệ điều hành
స్క్రీన్ màn hình
వీడియో కెమెరా máy quay phim
వాయిస్ రికార్డర్ máy ghi âm
డేటా dữ liệu
పత్రాలు tài liệu
మైక్రోఫోన్ micro
కంప్యూటర్ máy tính
ఆవిష్కరణ sự phát minh
ఆవిష్కర్త nhà phát minh
సాఫ్ట్ వేర్ phần mềm
హార్డ్ వేర్ phần cứng
ఇన్‌పుట్ đầu vào
హార్డ్ డ్రైవ్ ổ cứng
ముద్రణ యంత్రం máy in
ఇంట్రానెట్ mạng nội bộ
స్పీకర్లు loa
స్మార్ట్ వాచ్ đồng hồ thông minh
యాక్సెస్ truy cập
డిజిటల్ kỹ thuật số
ఆన్లైన్ షాపింగ్ mua sắm trực tuyến
మెమొరీ కార్డు thẻ nhớ