Trang chủ/Detail
Cụm từ tiếng Telugu cơ bản
Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Telugu: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
Chào hỏi
| tiếng Telugu | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
హలో | hello | xin chào |
హాయ్ | haayi | chào |
శుభోదయం | shubhodayam | Chào buổi sáng |
శుభ మధ్యాహ్నం | subha madhyahnam | Chào buổi chiều |
శుభ సాయంత్రం | subha sayantram | Chào buổi tối |
శుభరాత్రి | subharatri | Chúc ngủ ngon |
బై | bai | tạm biệt |
తర్వాత కలుద్దాం | tarvata kaluddam | Hẹn gặp lại |
రేపు కలుద్దాం | repu kaluddam | Hẹn mai gặp lại |
స్వాగతం | swagatam | chào mừng |
మిమ్మల్ని కలవడం ఆనందంగా ఉంది | mimmalni kalavadam anandamga undi | Rất vui được gặp bạn |
Hội thoại
| tiếng Telugu | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
మీరు ఎలా ఉన్నారు? | meru elaa unnaru? | Bạn có khỏe không? |
నేను బాగున్నాను, ధన్యవాదాలు | nenu bagunnanu, dhanyavadalu | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
మీ పేరు ఏమిటి? | mee peru emity? | Tên bạn là gì? |
నా పేరు అన్నా | naa peru anna | Tên tôi là Anna |
మీరు ఎక్కడ నుండి వచ్చారు? | meru ekkada nundi vacharu? | Bạn đến từ đâu? |
మీరు ఇంగ్లీష్ మాట్లాడతారా? | meru english matladatharaa? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
నాకు అర్థం కాలేదు | naaku ardham kaaledu | Tôi không hiểu |
మళ్లీ చెప్పగలరా? | malli cheppagalaraa? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
దయచేసి నెమ్మదిగా మాట్లాడండి | dayachesi nemmadiga matladandi | Xin hãy nói chậm lại |
Từ lịch sự
| tiếng Telugu | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
ధన్యవాదాలు | dhanyavadalu | Cảm ơn |
చాలా ధన్యవాదాలు | chala dhanyavadalu | Cảm ơn rất nhiều |
పర్వాలేదు | parvaledu | Không có gì |
దయచేసి | dayachesi | làm ơn |
నన్ను క్షమించండి | nannu kshaminchandi | xin lỗi |
క్షమించండి | kshaminchandi | Xin phép |
అవును | avunu | vâng |
కాదు | kaadu | không |
Du lịch
| tiếng Telugu | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
సహాయం! | sahayam! | Cứu với! |
బాత్రూమ్ ఎక్కడ ఉంది? | baathroom ekkada undi? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
ఇది ఎంత? | idi enta? | Cái này bao nhiêu? |
దయచేసి బిల్లు ఇవ్వండి | dayachesi billu ivvandi | Cho tôi tính tiền |
నాకు కొంచెం నీరు కావాలి | naaku konchem neeru kavali | Tôi muốn một ít nước |
Cảm xúc & lời chúc
| tiếng Telugu | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
నేను నిన్ను ప్రేమిస్తున్నాను | nenu ninnu premistunnanu | Anh yêu em |
అభినందనలు | abhinandanalu | Chúc mừng |
పుట్టినరోజు శుభాకాంక్షలు | puttinaroju subhakankshalu | Chúc mừng sinh nhật |
చీర్స్! | cheers! | Cạn ly! |
Luyện tiếng Telugu với bài học thật
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Telugu