Trang chủ/Từ vựng
Thế giới và xã hộiMiễn phí
Chiến tranh và quân sự: từ vựng tiếng Tamil
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Chiến tranh và quân sự · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
68 từ tiếng Tamil về “Chiến tranh và quân sự”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 68
Mọi từ
| Tiếng Tamil | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| கூட்டணி | liên minh | |
| கலகம் | nổi loạn | |
| குண்டு வீசு | bắn phá | |
| தாக்குதல் | cuộc tấn công | |
| சேர்க்கை | tuyển dụng | |
| குண்டுவீச்சு | bắn phá | |
| வேதிப் போர் | chiến tranh hóa học | |
| குழி | hào | |
| உள்நாட்டுப் போர் | nội chiến | |
| ஆயுதம் | vũ khí | |
| போராளிகள் | du kích | |
| வ parade | diễu hành | |
| போர்நிறுத்தம் | đình chiến | |
| உயிரியல் போர் | chiến tranh sinh học | |
| பயங்கரவாதி | kẻ khủng bố | |
| குண்டு | quả bom | |
| ஏவுகணை | tên lửa | |
| அணு | hạt nhân | |
| deploy செய் | triển khai | |
| பயங்கரவாதம் | khủng bố | |
| போரைத் தவிர்க்க | ngăn chặn chiến tranh | |
| அரசியல் கிளர்ச்சி | đảo chính | |
| கேணல் | đại tá | |
| மைன் டிடெக்டர் | máy dò mìn | |
| மறைந்து தாக்குதல் | phục kích | |
| பங்கேற்பு | sự tham gia | |
| பிரச்சாரம் | chiến dịch | |
| சேதம் | thiệt hại | |
| புரட்சி எதிர்ப்பு | chống nổi dậy | |
| ஆக்கிரமிப்பு போர் | chiến tranh xâm lược | |
| போராட்டம் | chiến đấu | |
| பழைய போர் வீரர் | cựu chiến binh | |
| சண்டை | ẩu đả | |
| தேசிய கீதம் | quốc ca | |
| மைன்ஃபீல்ட் | bãi mìn | |
| போர்க்கால நீதிமன்றம் | tòa án quân sự | |
| வெற்றி | đánh bại | |
| வேதியியல் ஆயுதம் | vũ khí hóa học | |
| போர்வெறி | hiếu chiến | |
| விமானத் தாக்குதல் | cuộc không kích | |
| geggai | con tin | |
| எல்லைப் போர் | chiến tranh biên giới | |
| துப்பாக்கிச் சண்டை | cuộc đấu súng | |
| தாக்குதல் | tấn công | |
| கேனன் | súng thần công | |
| அட்மிரல் | đô đốc | |
| சமர்ப்பிப்பு | đầu hàng | |
| பெருமைமிகு வெற்றி | chiến thắng vẻ vang | |
| போரினால் காயமடைந்த | bị thương trong chiến tranh | |
| ஆணையிடும் | ra lệnh | |
| டார்பிடோ | ngư lôi | |
| ஸ்ட்ராஃப் | bắn xéo | |
| பாதுகாக்க | bảo vệ | |
| வெடிப்பு | vụ nổ | |
| போர் | chiến tranh | |
| அகதி | người tị nạn | |
| படையினர் | binh lính | |
| வெற்றி | chiến thắng | |
| அதிகாரி | cảnh sát | |
| போர்க் கைதி | tù binh | |
| இழப்பு | thương vong | |
| விடுதலை நாள் | Ngày Giải phóng | |
| ஆக்கிரமிக்க | xâm lược | |
| சார்ஜென்ட் | trung sĩ | |
| குடிமகன் | dân sự | |
| படையினர் | lực lượng dân quân | |
| ஆயுதம் | vũ khí | |
| மோதல் | xung đột |