Trang chủ/Từ vựng
Con người và các mối quan hệMiễn phí
Các mối quan hệ: từ vựng tiếng Tamil
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Các mối quan hệ · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
109 từ tiếng Tamil về “Các mối quan hệ”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 109
Mọi từ
| Tiếng Tamil | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| தோழர் | bạn đồng hành | |
| பகைவன் | kẻ thù | |
| செம்மாந்தவர் | quý ông | |
| பள்ளி மாணவி | nữ sinh | |
| அனைவரும் | mọi người | |
| நட்பான | thân thiện | |
| குலம் | bè | |
| நண்பர்கள் | bạn bè | |
| நிலையான நட்பு | một tình bạn lâu dài | |
| நெருங்கிய நம்பிக்கையானவர் | người bạn thân tín | |
| தற்செயலான அறிமுகம் | người quen tình cờ | |
| காதலன் | người yêu | |
| வாடிக்கையாளர் | khách hàng | |
| குடும்பம் | gia đình | |
| வழிபாட்டாளர் | người hâm mộ | |
| உதவிகரமான | hữu ích | |
| ஆதரவாளர் | người ủng hộ | |
| ஈடுபட்ட | đã đính hôn | |
| தோழர் | đồng chí | |
| திருமணமான | đã kết hôn | |
| சண்டை | cãi vã | |
| பெண் | cô gái | |
| சக ஊழியர் | đồng nghiệp | |
| துரோகம் | phản bội | |
| ஒன்றுபடுத்து | hòa giải | |
| பிரி | chia tay | |
| வாரிசு | hậu duệ | |
| வினயமான | lịch sự | |
| விவாதி | tranh luận | |
| நண்பா | bạn thân | |
| வகுப்புத் தோழன் | bạn cùng lớp | |
| நபர் | cá nhân | |
| நண்பன் | bạn thân | |
| ஒத்துழைப்பாளர் | cộng tác viên | |
| குடிமகன் | công dân | |
| மணப்பெண் | cô dâu | |
| அன்னியன் | người lạ | |
| வரன் | chú rể | |
| உயிர் தோழன் | bạn tâm giao | |
| நம்பிக்கையானவர் | người tâm phúc | |
| நேச நாடு | đồng minh | |
| பங்கேற்பு | sự tham gia | |
| காதலன் | bạn trai | |
| சகோதரன் | anh em trai | |
| முன்னோர் | tổ tiên | |
| ஆதரவாளர் | nhà tài trợ | |
| குழந்தைப் பருவ நண்பர் | bạn thời thơ ấu | |
| வாழ்விடம் | cư dân | |
| நண்பா | anh bạn | |
| பகைமையான | không thân thiện | |
| நண்பன் | bạn bè | |
| மறுபிரியா | tái ngộ | |
| ரொமன்ஸ் | lãng mạn | |
| பள்ளி தோழன் | bạn cùng trường | |
| வரன் | chú rể | |
| குழு தோழர் | đồng đội | |
| பணியாளர் | nhân viên | |
| குழந்தை | trẻ sơ sinh | |
| நட்பு | tình bạn | |
| இளைஞன் | thanh niên | |
| வாழ்பவர் | cư dân | |
| சிறந்த நண்பர் | bạn thân nhất | |
| காதல் திருப்பி கொடுக்கப்படாத | tình yêu không được đáp lại | |
| கிளர்ச்சி | tán tỉnh | |
| நட்பான | thân thiện | |
| துணைவர் | đối tác | |
| அண்டை | hàng xóm | |
| இசைக்குழு | ban nhạc | |
| உதவியாளர் | nhà hảo tâm | |
| அன்பே | người yêu | |
| குடும்பம் | họ hàng | |
| மோசடி செய்தல் | phản bội | |
| வாசி | người cư ngụ | |
| அண்டை | hàng xóm | |
| கூடுதல் வாடகைக்காரர் | bạn cùng phòng | |
| டேட்டிங் | hẹn hò | |
| எதிரி | đối thủ | |
| சக ஊழியர் | đồng nghiệp | |
| உதவியாளர் | đồng minh | |
| முனைவர் | người hướng dẫn | |
| மக்கள் | mọi người | |
| திருமணம் செய்ய | kết hôn | |
| போராளி | chiến binh | |
| காதலில் வாடிய | đau khổ vì tình | |
| புனரமைப்பு | hòa giải | |
| ரொமான்டிக் | lãng mạn | |
| எதிரி | kẻ thù | |
| நண்பன் | bạn | |
| பள்ளி மாணவன் | học sinh nam | |
| பாதுகாவலர் | người bảo trợ | |
| எதிரி | kẻ thù | |
| எல்லோரும் | mọi người | |
| தெரிந்தவர் | người quen | |
| ஆதரவாளர் | người ủng hộ | |
| போட்டியாளர் | đối thủ | |
| குழந்தைப் பருவ காதல் | tình yêu thời thơ ấu | |
| பிரிந்த | tách biệt | |
| முதலாளி | sếp | |
| நிலையான | ổn định | |
| காதலி | bạn gái | |
| சகோதரி | chị/em gái | |
| நண்பன் | bạn | |
| நம்பிக்கை | lòng trung thành | |
| சக ஊழியர் | đồng nghiệp | |
| ரூம் மேட் | bạn cùng phòng | |
| குழந்தை | đứa trẻ | |
| துணைவர்/துணைவியர் | vợ/chồng | |
| மகளிர் | bà chủ | |
| ஜோடி | cặp đôi |