Trang chủ/Từ vựng
Thế giới và xã hộiMiễn phí
Lịch sử và ngày lễ Mỹ: từ vựng tiếng Tamil
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Lịch sử và ngày lễ Mỹ · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
27 từ tiếng Tamil về “Lịch sử và ngày lễ Mỹ”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 27
Mọi từ
| Tiếng Tamil | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| கேப்டன் | thuyền trưởng | |
| ஆசியா | Châu Á | |
| கப்பல் | tàu buồm | |
| கொடி | cờ | |
| கப்பல் தரையிறங்குதல் | hạ cánh | |
| கண்டுபிடி | khám phá | |
| வ parade | diễu hành | |
| கொலம்பஸ் தினம் | Ngày Columbus | |
| கிறிஸ்டோபர் கொலம்பஸ் | Cristoforo Colombo | |
| தீவு | hòn đảo | |
| வரைபடவியலாளர் | nhà vẽ bản đồ | |
| அமெரிக்கா | nước Mỹ | |
| கப்பல் | tàu | |
| ஐரோப்பா | Châu Âu | |
| பாதை | tuyến đường | |
| தேசிய கீதம் | quốc ca | |
| பயணம் | chuyến thám hiểm | |
| அட்லாண்டிக் பெருங்கடல் | Đại Tây Dương | |
| அஸ்ட்ரோலேப் | thiên cầu | |
| அமெரிக்க ஐக்கிய நாடுகள் | Hợp chúng quốc Hoa Kỳ | |
| வரைபடம் | bản đồ | |
| சுதந்திர பிரகடனம் | Tuyên ngôn Độc lập | |
| வாண வேடிக்கை | pháo hoa | |
| காரவெல் | tàu caravel | |
| சுதந்திரம் | tự do | |
| திசைகாட்டி | la bàn | |
| சுதந்திர தினம் | Ngày Độc lập |