Trang chủ/Từ vựng
Khoa học và thiên nhiênMiễn phí
Môi trường: từ vựng tiếng Tamil
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Môi trường · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
135 từ tiếng Tamil về “Môi trường”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 135
Mọi từ
| Tiếng Tamil | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| கைவிடப்பட்ட | hoang vắng | |
| உயிர்க்கோளக் காப்பகம் | khu dự trữ sinh quyển | |
| புதைபடிவ எரிபொருட்கள் | nhiên liệu hóa thạch | |
| உயிரியல் சிதைவு | phân hủy sinh học | |
| தண்ணீர் | nước | |
| குப்பைத்தொட்டி | bãi rác | |
| சுற்றுச்சூழலுக்கு உகந்த | thân thiện với môi trường | |
| கசிவு | rò rỉ | |
| ஓசோன் துளை | lỗ thủng tầng ozone | |
| பாதுகாக்க | bảo tồn | |
| இயற்கை வளங்கள் | tài nguyên thiên nhiên | |
| காடு | rừng | |
| சிதைவு | xói mòn | |
| பவளப்பாறைகள் | rạn san hô | |
| மிகுந்த கூட்டம் | quá đông | |
| அமில மழை | mưa axit | |
| காலநிலை மாற்றம் | biến đổi khí hậu | |
| பசுஞ்சாணம் | phân xanh | |
| விபத்து | thảm họa | |
| சுற்றுச்சூழல் ஆர்வலர் | nhà hoạt động môi trường | |
| மண்புழு உரம் | phân hữu cơ | |
| அழி | phá hủy | |
| கழிவு | chất thải | |
| அச்சுறுத்தப்பட்ட | nguy cấp | |
| நீர் மாசுபாடு | ô nhiễm nước | |
| உரம் | phân bón | |
| மறைய | biến mất | |
| மறுபயன்பாடு | tái sử dụng | |
| மண் அரிப்பு | xói mòn | |
| முன்னறிவிப்பு | dự báo | |
| தாவரங்கள் | hệ thực vật | |
| புகை | khói | |
| கார்பன் டை ஆக்சைடு | cacbon điôxít | |
| காலநிலை | khí hậu | |
| அஸ்பெஸ்டாஸ் | amiăng | |
| பாதுகாப்பு | bảo tồn | |
| சுற்றுச்சூழல் சுற்றுலா | du lịch sinh thái | |
| குறைந்த தாக்கம் | tác động thấp | |
| உலக வெப்பமயமாதல் | sự nóng lên toàn cầu | |
| வாயு வெளியேற்றம் | khí thải | |
| பாதுகாப்பு | bảo tồn | |
| காட்டுத்தீ | cháy rừng | |
| தூசி | bụi | |
| பூச்சிக்கொல்லி | thuốc trừ sâu | |
| குப்பை | rác | |
| மண் அரிப்பு | xói mòn đất | |
| நச்சு | độc hại | |
| நச்சு | độc hại | |
| புகை | khói | |
| தீங்கு | tổn hại | |
| மறுபயன்பாட்டு | tái tạo | |
| சூரிய சக்தி | năng lượng mặt trời | |
| அழிந்துபோன | tuyệt chủng | |
| ஆபத்தான | nguy hiểm | |
| மாற்று ஆற்றல் | năng lượng thay thế | |
| மாசுபாடு | sự ô nhiễm | |
| மாசுபட்ட நீர் | nước thải | |
| வாழிடம் | môi trường sống | |
| கார்பன் அடிச்சுவடு | dấu chân carbon | |
| சுற்றுச்சூழலியல் | sinh thái học | |
| உயிரியல் பன்முகத்தன்மை | đa dạng sinh học | |
| சேதம் | thiệt hại | |
| நிலையான | bền vững | |
| தடுக்க | ngăn chặn | |
| பன்முகத்தன்மை | đa dạng | |
| பசுமைக்குடில் விளைவு | hiệu ứng nhà kính | |
| அதிகப்படியான | quá mức | |
| புகை மூட்டம் | sương mù | |
| பாதுகாக்க | bảo tồn | |
| இயற்கை பாதுகாப்பு பகுதி | khu bảo tồn thiên nhiên | |
| விலங்கினங்கள் | hệ động vật | |
| ஆற்றல் | năng lượng | |
| தூய | nguyên chất | |
| உயிரியல் | hữu cơ | |
| மாசுபாடு | ô nhiễm | |
| வீட்டு கழிவு | rác thải sinh hoạt | |
| தொழிற்சாலைக் கழிவு | chất thải công nghiệp | |
| சுற்றுச்சூழல் | sinh thái | |
| தீங்கு விளைவிக்கும் | có hại | |
| கழிவு நீர் | nước thải | |
| சுற்றுச்சூழல் பாதுகாவலர் | nhà bảo tồn | |
| பூச்சி | côn trùng | |
| காற்று | không khí | |
| சுற்றுச்சூழலுக்கு உகந்த | thân thiện với môi trường | |
| காடு | khu rừng | |
| நிலைத்தன்மை | tính bền vững | |
| பாட்டில் வங்கி | thùng rác thủy tinh | |
| சுற்றுச்சூழலுக்கு உகந்த | thân thiện với môi trường | |
| விளைவுகள் | hậu quả | |
| பூகம்பம் | động đất | |
| மறைந்துவிடு | tuyệt chủng | |
| ஓசோன் படை | tầng ozone | |
| பூமி | trái đất | |
| அழிவு | tuyệt chủng | |
| கடல் சுற்றுச்சூழல் அமைப்பு | một hệ sinh thái biển | |
| தேசிய பூங்கா | vườn quốc gia | |
| சுற்றுச்சூழல் | môi trường | |
| மாசுபடுத்து | làm ô nhiễm | |
| இயற்கை பேரழிவு | thảm họa thiên nhiên | |
| கடல் மட்டம் | mực nước biển | |
| சுற்றுச்சூழல் | môi trường | |
| மாசுபடுத்தி | chất gây ô nhiễm | |
| மறுசுழற்சி | tái chế | |
| மாசுபடுத்து | làm ô nhiễm | |
| குப்பை | rác | |
| குப்பை | rác | |
| விளையாட்டு பாதுகாப்பு பகுதி | khu bảo tồn săn bắn | |
| புதைபடிவ எரிபொருள் | nhiên liệu hóa thạch | |
| காட்டுயிர் | động vật hoang dã | |
| காடழிப்பு | nạn phá rừng | |
| புதிய | tươi | |
| சாகுபடி செய்யப்படாத | không canh tác | |
| சுத்தமான | sạch | |
| வளம் | nguồn lực | |
| நிலப்போர்வை | bãi chôn lấp | |
| சுற்றுச்சூழல் பயங்கரவாதம் | khủng bố sinh thái | |
| உமிழ்வு | khí thải | |
| பாதுகாக்க | bảo vệ | |
| காற்றாலை சக்தி | năng lượng gió | |
| குறைக்க | giảm | |
| காற்று மாசுபாடு | ô nhiễm không khí | |
| மீள்புதுப்பிக்கத்தக்க ஆற்றல் | năng lượng tái tạo | |
| நிலத்தடி நீர் | nước ngầm | |
| வளிமண்டலம் | khí quyển | |
| வெப்பமயமாதல் | sự ấm lên | |
| பசுமை பட்டை | vành đai xanh | |
| பசுமை மாயை | greenwash | |
| எண்ணெய் படிவு | vết dầu loang | |
| பிளாஸ்டிக் | nhựa | |
| திறமையான | hiệu quả | |
| பசுமைக்குடில் வாயுக்கள் | khí nhà kính | |
| அழிவு | sự phá hủy | |
| சுற்றுச்சூழல் அமைப்பு | hệ sinh thái | |
| சோலார் பேனல் | tấm pin mặt trời | |
| சுரண்டல் | khai thác |