Trang chủ/Từ vựng
Cảm xúc và tính cáchMiễn phí

Cảm xúc: từ vựng tiếng Tamil

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Cảm xúc · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

128 từ tiếng Tamil về “Cảm xúc”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 128

முடியாமை

noun

Tap to flip

sự thiếu kiên nhẫn

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng TamilTiếng Việt
முடியாமை sự thiếu kiên nhẫn
கவலையான lo lắng
சந்தேகவாதி hoài nghi
பொறாமை ghen tị
மகிழ்ச்சியான hạnh phúc
மோசமான மனநிலை tâm trạng xấu
பொறாமை ghen tị
மமதை kiêu ngạo
ஊக்கம் cảm hứng
உடன்பாடு sự thông cảm
அசௌகரியம் sự khó chịu
பயம் sợ hãi
உள்ளடக்கம் nội dung
அவமானப்படுத்தப்பட்ட bị sỉ nhục
கோபம் sự tức giận
பழி tội lỗi
சந்தேகத்திற்குரியது đáng ngờ
பொறாமை ghen tuông
நிம்மதி nhẹ nhõm
நம்பிக்கையான lạc quan
மகிழ்ச்சி vui
மகிழ்ச்சியுடன் hạnh phúc
அங்கீகாரமின்மை sự không tán thành
அமைதி thanh bình
மானக்கேடு sự xấu hổ
காயப்படுத்தியது làm đau
நன்றியுள்ள biết ơn
இரக்கம் lòng thương hại
மகிழ்ச்சி niềm tự hào
சலிப்பு chán
பீதி hoảng loạn
உற்சாகம் niềm đam mê
அன்பு tình cảm
நெடுவீர் thở dài
மனமுடைந்த chán nản
வெறுப்பு ghê tởm
மனவருத்தம் கொள்ளுதல் hờn dỗi
மகிழ்ச்சி hạnh phúc
அவமதிப்பு khinh bỉ
துக்கம் sự u ám
கோபம் sự oán giận
உணர்ச்சிவசப்படுகிற đa cảm
நன்றி lòng biết ơn
மரியாதை sự ngưỡng mộ
கருணை lòng trắc ẩn
துன்பம் nỗi buồn
தாழ்வு xấu hổ
சோர்வான mệt mỏi
தளர்வு thư giãn
துன்புற்ற đau khổ
கவலை lo lắng
அன்பு tình yêu
ஆர்வமுள்ள tò mò
வசதி sự thoải mái
ஏமாற்றம் thất vọng
மனச்சோர்வு chán nản
ஆசை ước muốn
உத்வேகமான đam mê
கவலை lo lắng
மனச்சாட்சி sự hối hận
நன்றியுள்ள biết ơn
உணர்வு cảm giác
பாதுகாக்க trân trọng
வருந்திய đáng tiếc
திருப்தி hài lòng
மகிழ்ச்சி ngây ngất
விரும்புதல் khao khát
நிவாரணம் sự nhẹ nhõm
கோபம் sự giận dữ
அசௌகரியமான bồn chồn
திருப்தி hài lòng
நம்பிக்கை கொண்ட đầy hy vọng
பேரன்பு sự đồng cảm
அன்பான yêu dấu
ஓய்வெடு thư giãn
கோபமான tức giận
ஊக்கம் sự nhiệt tình
குற்றம் sự trách móc
மகிழ்ச்சி niềm vui
துயரம் nỗi buồn
பதட்டமான lo lắng
ஆவல் nỗi nhớ
உணர்வு cảm xúc
ஆர்வமுள்ள quan tâm
முறுக்குதல் nhăn
திகைத்த bị sốc
குழப்பம் bối rối
வெட்கம் xấu hổ
அமைதி yên tĩnh
திருப்தி sự hài lòng
தனிமை sự cô đơn
நம்பிக்கை hy vọng
அமைதியான yên bình
வருந்துதல் sự hối tiếc
கோபப்படுத்து làm tức giận
மகிழ்ச்சி thú vị
உணர்திறன் nhạy cảm
மகிழ்ச்சி hạnh phúc
சிவந்து போ đỏ mặt
தனிமையான cô đơn
சோகமான buồn
உற்சாகமான phấn khích
மகிழ்ச்சி niềm vui
வெட்கம் sự xấu hổ
நம்பிக்கையின்மை sự tuyệt vọng
திருப்தி sự hài lòng
துன்பம் khốn khổ
வெறுப்பு ghê tởm
மகிழ்ச்சியான vui vẻ
மனமுடைந்த bực bội
குற்றவாளி có tội
வழிபடுதல் yêu mến
அமைதியான bình tĩnh
ஆச்சரியப்பட்ட ngạc nhiên
மனவருத்தம் sự thất vọng
வீட்டுப்பிரிவு nhớ nhà
ப scared sợ hãi
சமரசம் thờ ơ
மெச்சு ngưỡng mộ
இழிவு khinh bỉ
பயம் sợ hãi
வெட்கப்படுகிற nhút nhát
பொறாமை ghen tị
பயந்த sợ hãi
பயம் sợ
துன்பம் sự thất vọng
மகிழ்ச்சி tự hào
பாராட்டு trân trọng