Trang chủ/Từ vựng
Giáo dục và trường họcMiễn phí
Lớp học và cơ sở vật chất: từ vựng tiếng Tamil
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Lớp học và cơ sở vật chất · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
45 từ tiếng Tamil về “Lớp học và cơ sở vật chất”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 45
Mọi từ
| Tiếng Tamil | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| அலுவலகம் | văn phòng | |
| புல்லட்டின் போர்டு | bảng thông báo | |
| லாக்கர் அறை | phòng thay đồ | |
| நோட்டுப் புத்தகம் | sổ ghi chép | |
| பேஸ்பால் மைதானம் | sân bóng chày | |
| விளையாட்டு மைதானம் | sân chơi | |
| ஆய்வகம் | phòng thí nghiệm | |
| கடிகாரம் | đồng hồ | |
| சுண்ணாம்பு | phấn | |
| ஜிம் | phòng tập thể dục | |
| கேசட் பிளேயர் | máy nghe băng cassette | |
| விளக்க மண்டபம் | giảng đường | |
| பென்சில் கூர்மைப்படுத்தி | gọt bút chì | |
| வெள்ளை பலகை | bảng trắng | |
| வகுப்பறை | phòng học | |
| ஆய்வகம் | phòng thí nghiệm | |
| பென்சில் | bút chì | |
| வொர்க்புக் | sách bài tập | |
| பேனா | bút | |
| கணினி அறை | phòng máy tính | |
| விளையாட்டு மைதானம் | sân chơi | |
| நாற்காலி | ghế | |
| மேசை | bàn làm việc | |
| கேபட்டரி | quán ăn | |
| விடுதி | ký túc xá | |
| ஆசிரியர் அறை | phòng giáo viên | |
| திரை | màn hình | |
| மொழி ஆய்வகம் | phòng thí nghiệm ngôn ngữ | |
| ஆசிரியர் | giáo viên | |
| கரும்பலகை | bảng đen | |
| நூலகம் | thư viện | |
| புவி | quả địa cầu | |
| குளியலறை | phòng tắm | |
| கணினி | máy tính | |
| மாற்றும் அறை | phòng thay đồ | |
| ரூலர் | thước kẻ | |
| கால்பந்து மைதானம் | sân bóng đá | |
| மாணவர் | học sinh | |
| மார்க்கர் | bút đánh dấu | |
| பாடப்புத்தகம் | sách giáo khoa | |
| வரைபடம் | bản đồ | |
| ஓவர்ஹெட் புரொஜெக்டர் | Máy chiếu overhead | |
| பலகை | bảng | |
| புகழ் மண்டபம் | Phòng Danh vọng | |
| சுவிம்மிங் குளம் | hồ bơi |