Trang chủ/Detail
Cụm từ tiếng Swahili cơ bản
Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Swahili: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
Chào hỏi
| tiếng Swahili | Nghĩa |
|---|---|
habari | xin chào |
Mambo | chào |
Habari za asubuhi | Chào buổi sáng |
Habari za mchana | Chào buổi chiều |
Habari za jioni | Chào buổi tối |
Usiku mwema | Chúc ngủ ngon |
kwaheri | tạm biệt |
Tuonane baadaye | Hẹn gặp lại |
Tuonane kesho | Hẹn mai gặp lại |
karibu | chào mừng |
Nimefurahi kukutana nawe | Rất vui được gặp bạn |
Hội thoại
| tiếng Swahili | Nghĩa |
|---|---|
Habari yako? | Bạn có khỏe không? |
Sijambo, asante | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
Jina lako ni nani? | Tên bạn là gì? |
Jina langu ni Anna | Tên tôi là Anna |
Unatoka wapi? | Bạn đến từ đâu? |
Je, unazungumza Kiingereza? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
sielewi | Tôi không hiểu |
Je, unaweza kurudia hilo? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
Tafadhali ongea polepole | Xin hãy nói chậm lại |
Từ lịch sự
| tiếng Swahili | Nghĩa |
|---|---|
Asante | Cảm ơn |
Asante sana | Cảm ơn rất nhiều |
Karibu sana | Không có gì |
tafadhali | làm ơn |
Pole | xin lỗi |
Samahani | Xin phép |
Ndiyo | vâng |
hapana | không |
Du lịch
| tiếng Swahili | Nghĩa |
|---|---|
Msaada! | Cứu với! |
Bafuni iko wapi? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
Hii ni bei gani? | Cái này bao nhiêu? |
Naomba bili, tafadhali | Cho tôi tính tiền |
Ningependa maji | Tôi muốn một ít nước |
Cảm xúc & lời chúc
| tiếng Swahili | Nghĩa |
|---|---|
nakupenda | Anh yêu em |
Hongera sana | Chúc mừng |
Heri ya kuzaliwa | Chúc mừng sinh nhật |
Afya! | Cạn ly! |
Luyện tiếng Swahili với bài học thật
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Swahili