Trang chủ/Detail
Số đếm trong tiếng Swahili
Học đếm bằng tiếng Swahili: từ 0 đến 20, các số tròn chục đến 100 và 1000. Chạm vào loa để nghe từng số.
| tiếng Swahili | Số |
|---|---|
sifuri | 0không |
moja | 1một |
mbili | 2hai |
tatu | 3ba |
nne | 4bốn |
tano | 5năm |
sita | 6sáu |
saba | 7bảy |
nane | 8tám |
tisa | 9chín |
kumi | 10mười |
kumi na moja | 11mười một |
kumi na mbili | 12mười hai |
kumi na tatu | 13mười ba |
kumi na nne | 14mười bốn |
kumi na tano | 15mười lăm |
kumi na sita | 16mười sáu |
kumi na saba | 17mười bảy |
kumi na nane | 18mười tám |
kumi na tisa | 19mười chín |
ishirini | 20hai mươi |
thelathini | 30ba mươi |
arobaini | 40bốn mươi |
hamsini | 50năm mươi |
sitini | 60sáu mươi |
sabini | 70bảy mươi |
themanini | 80tám mươi |
tisini | 90chín mươi |
mia | 100trăm |
elfu | 1000nghìn |