Trang chủ/Detail
Cụm từ tiếng Thụy Điển cơ bản
Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Thụy Điển: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
Chào hỏi
| tiếng Thụy Điển | Nghĩa |
|---|---|
Hej | xin chào |
Hejsan | chào |
God morgon | Chào buổi sáng |
God eftermiddag | Chào buổi chiều |
God afton | Chào buổi tối |
God natt | Chúc ngủ ngon |
hej då | tạm biệt |
Vi ses senare | Hẹn gặp lại |
Vi ses imorgon | Hẹn mai gặp lại |
Välkommen | chào mừng |
Trevligt att träffas | Rất vui được gặp bạn |
Hội thoại
| tiếng Thụy Điển | Nghĩa |
|---|---|
Hur mår du? | Bạn có khỏe không? |
Jag mår bra, tack | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
Vad heter du? | Tên bạn là gì? |
Jag heter Anna | Tên tôi là Anna |
Var kommer du ifrån? | Bạn đến từ đâu? |
Talar du engelska? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
Jag förstår inte | Tôi không hiểu |
Kan du upprepa det? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
Tala långsamt, tack | Xin hãy nói chậm lại |
Từ lịch sự
| tiếng Thụy Điển | Nghĩa |
|---|---|
Tack | Cảm ơn |
Tack så mycket | Cảm ơn rất nhiều |
Varsågod | Không có gì |
Snälla | làm ơn |
Förlåt | xin lỗi |
Ursäkta mig | Xin phép |
ja | vâng |
nej | không |
Du lịch
| tiếng Thụy Điển | Nghĩa |
|---|---|
Hjälp! | Cứu với! |
Var är toaletten? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
Hur mycket kostar det här? | Cái này bao nhiêu? |
Notan, tack | Cho tôi tính tiền |
Jag skulle vilja ha lite vatten | Tôi muốn một ít nước |
Cảm xúc & lời chúc
| tiếng Thụy Điển | Nghĩa |
|---|---|
Jag älskar dig | Anh yêu em |
Grattis | Chúc mừng |
Grattis på födelsedagen | Chúc mừng sinh nhật |
Skål! | Cạn ly! |
Luyện tiếng Thụy Điển với bài học thật
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Thụy Điển