Số đếm trong tiếng Thụy Điển

Học đếm bằng tiếng Thụy Điển: từ 0 đến 20, các số tròn chục đến 100 và 1000. Chạm vào loa để nghe từng số.

tiếng Thụy ĐiểnSố
noll
0không
en
1một
två
2hai
tre
3ba
fyra
4bốn
fem
5năm
sex
6sáu
sju
7bảy
åtta
8tám
nio
9chín
tio
10mười
elva
11mười một
tolv
12mười hai
tretton
13mười ba
fjorton
14mười bốn
femton
15mười lăm
sexton
16mười sáu
sjutton
17mười bảy
arton
18mười tám
nitton
19mười chín
tjugo
20hai mươi
trettio
30ba mươi
fyrtio
40bốn mươi
femtio
50năm mươi
sextio
60sáu mươi
sjuttio
70bảy mươi
åttio
80tám mươi
nittio
90chín mươi
hundra
100trăm
tusen
1000nghìn