Trang chủ/Detail
Cụm từ tiếng Albania cơ bản
Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Albania: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
Chào hỏi
| tiếng Albania | Nghĩa |
|---|---|
përshëndetje | xin chào |
Tung | chào |
Mirëmëngjes | Chào buổi sáng |
Mirëdita | Chào buổi chiều |
Mirëmbrëma | Chào buổi tối |
Natën e mirë | Chúc ngủ ngon |
mirupafshim | tạm biệt |
Shihemi më vonë | Hẹn gặp lại |
Shihemi nesër | Hẹn mai gặp lại |
Mirë se vini | chào mừng |
Gëzohem që u njohëm | Rất vui được gặp bạn |
Hội thoại
| tiếng Albania | Nghĩa |
|---|---|
Si jeni? | Bạn có khỏe không? |
Unë jam mirë, faleminderit | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
Cili është emri juaj? | Tên bạn là gì? |
Emri im është Anna | Tên tôi là Anna |
Nga jeni ju? | Bạn đến từ đâu? |
A flisni anglisht? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
nuk e kuptoj | Tôi không hiểu |
Mund ta përsërisni atë? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
Ju lutem flisni ngadalë | Xin hãy nói chậm lại |
Từ lịch sự
| tiếng Albania | Nghĩa |
|---|---|
faleminderit | Cảm ơn |
Faleminderit shumë | Cảm ơn rất nhiều |
S'ka përse | Không có gì |
ju lutem | làm ơn |
më vjen keq | xin lỗi |
Më falni | Xin phép |
po | vâng |
jo | không |
Du lịch
| tiếng Albania | Nghĩa |
|---|---|
Ndihmë! | Cứu với! |
Ku është tualeti? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
Sa kushton kjo? | Cái này bao nhiêu? |
Fatura, ju lutem | Cho tôi tính tiền |
Do të doja pak ujë | Tôi muốn một ít nước |
Cảm xúc & lời chúc
| tiếng Albania | Nghĩa |
|---|---|
te dua | Anh yêu em |
Urime! | Chúc mừng |
Gëzuar ditëlindjen | Chúc mừng sinh nhật |
Gëzuar! | Cạn ly! |
Luyện tiếng Albania với bài học thật
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Albania