Trang chủ/Từ vựng
Mua sắm và thời trangMiễn phí

Quần áo theo mùa: từ vựng tiếng Nga

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Quần áo theo mùa · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

41 từ tiếng Nga về “Quần áo theo mùa”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 41

водонепроницаемый

adjective

Tap to flip

chống thấm nước

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng NgaTiếng Việt
водонепроницаемый chống thấm nước
купальник đồ bơi
бюстгальтер áo ngực
ветровка áo gió
соломенная шляпа mũ rơm
кардиган áo len chui đầu
кашемир cashmere
бейсболка mũ len
варежки găng tay
анорак anorak
майка áo lót
наушники bịt tai
длинное бельё quần lót dài
ботинки ủng
топ с длинными рукавами áo dài tay
блейзер áo blazer
куртка áo khoác
комбинезон quần áo liền
колготки quần tất
платье-футляр váy ống
платье váy
поло polo
трусы-шорты quần lót
парка parka
шарф khăn quàng cổ
шорты quần đùi
гавайская рубашка áo Hawaii
худи hoodie
корд vải nhung kẻ
кепка mũ
купальник-слитный đồ bơi liền
солнечные очки kính râm
свитер áo len
твид tweed
летнее платье váy mùa hè
жилет áo gilê
шерстяной len
длинное пальто áo khoác dài
жилет áo gile
флисовая куртка áo khoác len
солнечная шляпа mũ che nắng