Trang chủ/Từ vựng
Giáo dục và trường họcMiễn phí
Toán học: từ vựng tiếng Nga
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Toán học · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
100 từ tiếng Nga về “Toán học”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 100
Mọi từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| ширина | chiều rộng | |
| треугольная призма | lăng trụ tam giác | |
| график | đồ thị | |
| выпуклый многоугольник | đa giác lồi | |
| тупоугольный треугольник | tam giác tù | |
| восьмиугольник | bát giác | |
| равный | bằng nhau | |
| девятиугольник | đa giác chín cạnh | |
| умножать | nhân | |
| соотношение | tỉ lệ | |
| сфера | hình cầu | |
| процент | phần trăm | |
| равнобедренный треугольник | tam giác cân | |
| дуга | cung | |
| добавить | thêm | |
| полумесяц | lưỡi liềm | |
| центр | trung tâm | |
| додекаэдр | hình mười hai mặt | |
| раз | lần | |
| куб | hình lập phương | |
| простое число | số nguyên tố | |
| полукруг | nửa hình tròn | |
| диаметр | đường kính | |
| квадрат | hình vuông | |
| вогнутый многоугольник | đa giác lõm | |
| алгебра | đại số | |
| половина | một nửa | |
| уравнение | phương trình | |
| теорема | định lý | |
| область | khu vực | |
| минус | trừ | |
| одна треть | một phần ba | |
| формула | công thức | |
| вероятность | xác suất | |
| круг | hình tròn | |
| шестиугольник | lục giác | |
| шестиугольная призма | lăng trụ lục giác | |
| радиус | bán kính | |
| умножение | phép nhân | |
| кривая | đường cong | |
| в квадрате | bình phương | |
| нечётное число | số lẻ | |
| прямой угол | góc vuông | |
| гипотенуза | cạnh huyền | |
| острый угол | góc nhọn | |
| арифметика | số học | |
| вычитать | trừ | |
| касательная | tiếp tuyến | |
| вычитание | phép trừ | |
| чётное число | số chẵn | |
| прямая линия | đường thẳng | |
| остроугольный треугольник | tam giác nhọn | |
| эллипс | elip | |
| математический анализ | giải tích | |
| добавление | phép cộng | |
| диагональ | đường chéo | |
| равносторонний треугольник | tam giác đều | |
| октаэдр | bát diện | |
| вычислить | tính toán | |
| вершина | đỉnh | |
| квадратный корень | căn bậc hai | |
| объём | thể tích | |
| ось | trục | |
| средний | trung bình | |
| высота | chiều cao | |
| тупой угол | góc tù | |
| основа | cơ sở | |
| асимметрия | sự bất đối xứng | |
| полушарие | bán cầu | |
| овальный | hình bầu dục | |
| четверть | một phần tư | |
| делить | chia | |
| сумма | tổng | |
| квадратное уравнение | phương trình bậc hai | |
| звезда | ngôi sao | |
| плюс | cộng | |
| медиана | trung vị | |
| математический | toán học | |
| прямоугольник | hình chữ nhật | |
| параллельный | song song | |
| вычисление | tính toán | |
| проблема | vấn đề | |
| правильный многоугольник | đa giác đều | |
| ромб | hình thoi | |
| дробь | phân số | |
| пирамида | kim tự tháp | |
| многоугольник | đa giác | |
| угол | góc | |
| пятиугольник | ngũ giác | |
| линия | đường kẻ | |
| четырёхугольник | tứ giác | |
| конус | hình nón | |
| десятичный | thập phân | |
| геометрия | hình học | |
| цилиндр | xi lanh | |
| разделение | sự chia | |
| семиугольник | hình thất giác | |
| треугольник | tam giác | |
| сторона | bên cạnh | |
| прямоугольный треугольник | tam giác vuông |