Trang chủ/Từ vựng
Nhà ở và đời sốngMiễn phí
Trang trí nội thất: từ vựng tiếng Nga
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Trang trí nội thất · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
60 từ tiếng Nga về “Trang trí nội thất”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 60
Mọi từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| глянцевая краска | sơn bóng | |
| терраццо | terrazzo | |
| мрамор | đá cẩm thạch | |
| автономная панель | bảng tự đứng | |
| картина | bức tranh | |
| линолеум | linoleum | |
| османский | Ottoman | |
| навесная стена | tường rèm | |
| скульптура | điêu khắc | |
| уютный | ấm cúng | |
| подушка для стула | đệm ghế | |
| внутренний | nội thất | |
| краска | sơn | |
| занавес | treo | |
| занавеска | màn | |
| сделай сам | tự làm | |
| ремонтировать | cải tạo | |
| украшение | trang trí | |
| обои | giấy dán tường | |
| ваза | bình hoa | |
| черное дерево | gỗ mun | |
| завершающая часть | phần cuối | |
| динамический стул | ghế động | |
| паркет | sàn gỗ | |
| подушка | gối | |
| подсвечник | giá nến | |
| раскладной стул | ghế gấp | |
| ремонт | sửa chữa | |
| кресло | ghế bành | |
| декор | trang trí | |
| встроенные обои | giấy dán tường gắn kết | |
| карниз | đường viền | |
| безделушка | đồ vật nhỏ | |
| фанера | lớp mỏng | |
| люстра | đèn chùm | |
| минималистичный | tối giản | |
| встроенный | tích hợp | |
| прикроватный столик | bàn cạnh giường | |
| гипс | thạch cao | |
| карниз для картин | thanh treo tranh | |
| рейка | batten | |
| ситец | vải chintz | |
| простой | đơn giản | |
| уютный | ấm cúng | |
| мебель | đồ nội thất | |
| фреска | tranh tường | |
| вешать | treo | |
| узор | mẫu | |
| фриз | phù điêu | |
| устойчивый к пятнам | chống bẩn | |
| плинтус | ván chân tường | |
| украшение | đồ trang trí | |
| терракота | đất nung | |
| потолочный свет | đèn trần | |
| детализация | chi tiết | |
| подложка | lớp nền | |
| широкотканый | thảm dệt rộng | |
| настенный светильник | đèn tường | |
| кресло-качалка | ghế đu | |
| просторный | rộng rãi |