Số đếm trong tiếng Romania

Học đếm bằng tiếng Romania: từ 0 đến 20, các số tròn chục đến 100 và 1000. Chạm vào loa để nghe từng số.

tiếng RomaniaSố
zero
0không
unu
1một
doi
2hai
trei
3ba
patru
4bốn
cinci
5năm
șase
6sáu
șapte
7bảy
opt
8tám
nouă
9chín
zece
10mười
unsprezece
11mười một
doisprezece
12mười hai
treisprezece
13mười ba
paisprezece
14mười bốn
cincisprezece
15mười lăm
șaisprezece
16mười sáu
șaptesprezece
17mười bảy
optsprezece
18mười tám
nouăsprezece
19mười chín
douăzeci
20hai mươi
treizeci
30ba mươi
patruzeci
40bốn mươi
cincizeci
50năm mươi
șaizeci
60sáu mươi
șaptezeci
70bảy mươi
optzeci
80tám mươi
nouăzeci
90chín mươi
o sută
100trăm
o mie
1000nghìn