Trang chủ/Detail
Cụm từ tiếng Bồ Đào Nha cơ bản
Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Bồ Đào Nha: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
Chào hỏi
| tiếng Bồ Đào Nha | Nghĩa |
|---|---|
olá | xin chào |
oi | chào |
Bom dia | Chào buổi sáng |
Boa tarde | Chào buổi chiều |
Boa noite | Chào buổi tối |
Boa noite | Chúc ngủ ngon |
tchau | tạm biệt |
Até logo | Hẹn gặp lại |
Vejo você amanhã | Hẹn mai gặp lại |
Bem-vindo | chào mừng |
Muito prazer | Rất vui được gặp bạn |
Hội thoại
| tiếng Bồ Đào Nha | Nghĩa |
|---|---|
Como vai você? | Bạn có khỏe không? |
Estou bem, obrigado | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
Qual é o seu nome? | Tên bạn là gì? |
Meu nome é Ana | Tên tôi là Anna |
De onde você é? | Bạn đến từ đâu? |
Você fala inglês? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
Eu não entendo | Tôi không hiểu |
Você pode repetir isso? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
Fale devagar, por favor | Xin hãy nói chậm lại |
Từ lịch sự
| tiếng Bồ Đào Nha | Nghĩa |
|---|---|
Obrigado | Cảm ơn |
Muito obrigado | Cảm ơn rất nhiều |
De nada | Không có gì |
por favor | làm ơn |
Desculpe | xin lỗi |
Com licença | Xin phép |
sim | vâng |
não | không |
Du lịch
| tiếng Bồ Đào Nha | Nghĩa |
|---|---|
Ajuda! | Cứu với! |
Onde fica o banheiro? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
Quanto custa isto? | Cái này bao nhiêu? |
A conta, por favor | Cho tôi tính tiền |
Eu gostaria de um pouco de água | Tôi muốn một ít nước |
Cảm xúc & lời chúc
| tiếng Bồ Đào Nha | Nghĩa |
|---|---|
Eu te amo | Anh yêu em |
Parabéns | Chúc mừng |
Feliz aniversário | Chúc mừng sinh nhật |
Saúde! | Cạn ly! |
Luyện tiếng Bồ Đào Nha với bài học thật
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Bồ Đào Nha